| STT | Số hiệu | Ngày | Trích yếu | Tác giả | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 311B/GPXD | 11/09/1998 |
Giấy phép xây dựng |
Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bình | Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bình-uy-ban-nhan-dan-tinh-ninh-binh | Giấy phép xây dựng-giay-phep-xay-dung | |
| 14/SXD-ĐT | 10/09/1998 |
Tờ trình của sở xây dựng Ninh Bình |
Sở Xây dựng | Sở Xây dựng-so-xay-dung | Tờ trình của sở xây dựng Ninh Bình-to-trinh-cua-so-xay-dung-ninh-binh | |
|
Tổng mặt bằng trạm mật rỉ-cảng Ninh Bình |
- | Tổng mặt bằng trạm mật rỉ-cảng Ninh Bình-tong-mat-bang-tram-mat-ri-cang-ninh-binh | ||||
|
Mặt bằng trạm tiếp nhận mật rỉ-cảng Ninh Bình |
- | Mặt bằng trạm tiếp nhận mật rỉ-cảng Ninh Bình-mat-bang-tram-tiep-nhan-mat-ri-cang-ninh-binh | ||||
|
Mặt bằng bể khu vực bề chứa mật rỉ |
- | Mặt bằng bể khu vực bề chứa mật rỉ-mat-bang-be-khu-vuc-be-chua-mat-ri | ||||
|
Chi tiết khu trụ 4,5 |
- | Chi tiết khu trụ 4,5-chi-tiet-khu-tru-45 | ||||
|
Chi tiết khu trục 1,2,3 |
- | Chi tiết khu trục 1,2,3-chi-tiet-khu-truc-123 | ||||
|
Mặt bằng móng nhà bao bể chứa mật rỉ-cảng Ninh Bình |
- | Mặt bằng móng nhà bao bể chứa mật rỉ-cảng Ninh Bình-mat-bang-mong-nha-bao-be-chua-mat-ri-cang-ninh-binh | ||||
|
Chi tiết nắp bề |
- | Chi tiết nắp bề-chi-tiet-nap-be | ||||
|
Chi tiết hố ga chứa đầu rót xuống tầu |
- | Chi tiết hố ga chứa đầu rót xuống tầu-chi-tiet-ho-ga-chua-dau-rot-xuong-tau | ||||
|
Vị trí đường ống bơm trong trạm |
- | Vị trí đường ống bơm trong trạm-vi-tri-duong-ong-bom-trong-tram | ||||
|
Mặt bằng móng bơm |
- | Mặt bằng móng bơm-mat-bang-mong-bom | ||||
|
Cửa ra vào 1200x2200 |
- | Cửa ra vào 1200x2200-cua-ra-vao-1200x2200 | ||||
|
Cửa sổ 1200x1500 |
- | Cửa sổ 1200x1500-cua-so-1200x1500 | ||||
|
Chi tiết cửa |
- | Chi tiết cửa-chi-tiet-cua | ||||
|
Bổn chứa mật rỉ |
- | Bổn chứa mật rỉ-bon-chua-mat-ri |
Trực tuyến: 26
Hôm nay: 2194