| STT | Số hiệu | Ngày | Trích yếu | Tác giả | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 113/TT-KL | 08/12/2004 |
Tờ trình về việc xử phạt vi phạm hành chính về hành vi vận chuyển gỗ quý hiếm nhóm IIA trái phép |
Chi cục Kiểm Lâm | Chi cục Kiểm Lâm-chi-cuc-kiem-lam | Tờ trình về việc xử phạt vi phạm hành chính về hành vi vận chuyển gỗ quý hiếm nhóm IIA trái phép-to-trinh-ve-viec-xu-phat-vi-pham-hanh-chinh-ve-hanh-vi-van-chuyen-go-quy-hiem-nhom-iia-trai-phep | |
| 507 | 08/09/2004 |
Biên bản vi phạm hành chính |
Đội Kiểm lâm cơ động | Đội Kiểm lâm cơ động-doi-kiem-lam-co-dong | Biên bản vi phạm hành chính-bien-ban-vi-pham-hanh-chinh | |
| 2072 | 08/02/2004 |
Quyết định tạm giữ tang vật phương tiện vi phạm hành chính |
Đội Kiểm lâm cơ động | Đội Kiểm lâm cơ động-doi-kiem-lam-co-dong | Quyết định tạm giữ tang vật phương tiện vi phạm hành chính-quyet-dinh-tam-giu-tang-vat-phuong-tien-vi-pham-hanh-chinh | |
| 51/QĐ/KL | 08/01/2004 |
Quyết định dừng phương tiện để kiểm tra lâm sản |
Đội Kiểm lâm cơ động | Đội Kiểm lâm cơ động-doi-kiem-lam-co-dong | Quyết định dừng phương tiện để kiểm tra lâm sản-quyet-dinh-dung-phuong-tien-de-kiem-tra-lam-san | |
| 3053 | 08/02/2004 |
Biên bản tạm giữ tang vật, phương tiện vi phạm hành chính |
Đội Kiểm lâm cơ động | Đội Kiểm lâm cơ động-doi-kiem-lam-co-dong | Biên bản tạm giữ tang vật, phương tiện vi phạm hành chính-bien-ban-tam-giu-tang-vat-phuong-tien-vi-pham-hanh-chinh | |
| 3051 | 07/02/2004 |
Biên bản tạm giữ tang vật, phương tiện vi phạm hành chính |
Đội Kiểm lâm cơ động | Đội Kiểm lâm cơ động-doi-kiem-lam-co-dong | Biên bản tạm giữ tang vật, phương tiện vi phạm hành chính-bien-ban-tam-giu-tang-vat-phuong-tien-vi-pham-hanh-chinh | |
| 08/03/2004 |
Phiếu tổng hợp hồ sơ và đề xuất xử phạt |
Đội Kiểm lâm cơ động | Đội Kiểm lâm cơ động-doi-kiem-lam-co-dong | Phiếu tổng hợp hồ sơ và đề xuất xử phạt-phieu-tong-hop-ho-so-va-de-xuat-xu-phat | ||
| 1538 | 08/03/2004 |
Biên bản ghi lời khai |
Đội Kiểm lâm cơ động | Đội Kiểm lâm cơ động-doi-kiem-lam-co-dong | Biên bản ghi lời khai-bien-ban-ghi-loi-khai | |
| 1539 | 08/03/2004 |
Biên bản ghi lời khai |
Đội Kiểm lâm cơ động | Đội Kiểm lâm cơ động-doi-kiem-lam-co-dong | Biên bản ghi lời khai-bien-ban-ghi-loi-khai | |
| 1540 | 08/03/2004 |
Biên bản ghi lời khai |
Đội Kiểm lâm cơ động | Đội Kiểm lâm cơ động-doi-kiem-lam-co-dong | Biên bản ghi lời khai-bien-ban-ghi-loi-khai | |
|
Bản tường trình |
Chi cục Kiểm lâm Ninh Bình | Chi cục Kiểm lâm Ninh Bình-chi-cuc-kiem-lam-ninh-binh | Bản tường trình-ban-tuong-trinh | |||
| 07/02/2004 |
Bản tường trình |
Chi cục Kiểm lâm Ninh Bình | Chi cục Kiểm lâm Ninh Bình-chi-cuc-kiem-lam-ninh-binh | Bản tường trình-ban-tuong-trinh | ||
| 24/07/2004 |
Biên bản về vi phạm hành chính |
Công an Lâm Đồng | Công an Lâm Đồng-cong-an-lam-dong | Biên bản về vi phạm hành chính-bien-ban-ve-vi-pham-hanh-chinh | ||
| 06/01/2004 |
Hợp đồng nhận xe |
Chi cục Kiểm lâm Ninh Bình | Chi cục Kiểm lâm Ninh Bình-chi-cuc-kiem-lam-ninh-binh | Hợp đồng nhận xe-hop-dong-nhan-xe | ||
|
Giấy chứng minh nhân dân của ông Lê Xuân Khiêm |
- | Giấy chứng minh nhân dân của ông Lê Xuân Khiêm-giay-chung-minh-nhan-dan-cua-ong-le-xuan-khiem | ||||
|
Giấy đăng ký xe ô tô bà Lê Thị Lan |
- | Giấy đăng ký xe ô tô bà Lê Thị Lan-giay-dang-ky-xe-o-to-ba-le-thi-lan |
Trực tuyến: 68
Hôm nay: 724