| STT | Số hiệu | Ngày | Trích yếu | Tác giả | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| KT03 |
Bản vẽ mặt đứng 1-9; 9-1; H-A nhà làm việc BHYT Ninh Bình |
- | Bản vẽ mặt đứng 1-9; 9-1; H-A nhà làm việc BHYT Ninh Bình-ban-ve-mat-dung-1-9-9-1-h-a-nha-lam-viec-bhyt-ninh-binh | |||
| KT06 |
Bản vẽ mặt cắt B-B nhà làm việc BHYT Ninh Bình |
- | Bản vẽ mặt cắt B-B nhà làm việc BHYT Ninh Bình-ban-ve-mat-cat-b-b-nha-lam-viec-bhyt-ninh-binh | |||
| KT05 |
Bản vẽ mặt cắt A-A nhà làm việc BHYT Ninh Bình |
- | Bản vẽ mặt cắt A-A nhà làm việc BHYT Ninh Bình-ban-ve-mat-cat-a-a-nha-lam-viec-bhyt-ninh-binh | |||
| KT07 |
Bản vẽ Chi tiết cầu thang nhà làm việc BHYT Ninh Bình |
- | Bản vẽ Chi tiết cầu thang nhà làm việc BHYT Ninh Bình-ban-ve-chi-tiet-cau-thang-nha-lam-viec-bhyt-ninh-binh | |||
| KT08 |
Bản vẽ Chi tiết cửa nhà làm việc BHYT Ninh Bình |
- | Bản vẽ Chi tiết cửa nhà làm việc BHYT Ninh Bình-ban-ve-chi-tiet-cua-nha-lam-viec-bhyt-ninh-binh | |||
| KC 01 |
Bản vẽ mặt bằng vị trí đài và cọc |
- | Bản vẽ mặt bằng vị trí đài và cọc-ban-ve-mat-bang-vi-tri-dai-va-coc | |||
| KC 02 |
Bản vẽ mặt bằng kết cấu tầng 1 |
- | Bản vẽ mặt bằng kết cấu tầng 1-ban-ve-mat-bang-ket-cau-tang-1 | |||
| KC04 |
Bảng thống kê thép |
- | Bảng thống kê thép-bang-thong-ke-thep | |||
| KC03 |
Bản vẽ mặt bằng kết cấu mái |
- | Bản vẽ mặt bằng kết cấu mái-ban-ve-mat-bang-ket-cau-mai | |||
| KC07 |
Bản vẽ khung K4 |
- | Bản vẽ khung K4-ban-ve-khung-k4 | |||
| KC05 |
Bản vẽ K-1; K-2 |
- | Bản vẽ K-1; K-2-ban-ve-k-1-k-2 | |||
| KC06 |
khung K-3 |
- | khung K-3-khung-k-3 | |||
| KC08 |
Chi tiết khung K-5 |
- | Chi tiết khung K-5-chi-tiet-khung-k-5 | |||
| KC09 |
Chi tiết: K-6, Chòi sảnh bể nước trên mái |
- | Chi tiết: K-6, Chòi sảnh bể nước trên mái-chi-tiet-k-6-choi-sanh-be-nuoc-tren-mai | |||
| KC12 |
Chi tiết cầu thang |
- | Chi tiết cầu thang-chi-tiet-cau-thang | |||
| KC13 |
Chi tiết dàn hoa |
- | Chi tiết dàn hoa-chi-tiet-dan-hoa |
Trực tuyến: 62
Hôm nay: 1904