| STT | Số hiệu | Ngày | Trích yếu | Tác giả | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chi tiết kiến trúc phần dùng chung mở rộng Nhà máy xi măng Hệ Dưỡng |
- | Chi tiết kiến trúc phần dùng chung mở rộng Nhà máy xi măng Hệ Dưỡng-chi-tiet-kien-truc-phan-dung-chung-mo-rong-nha-may-xi-mang-he-duong | ||||
|
Mặt bằng các cốt - cắt A.A nhà nghiền xi măng phân xưởng nghiền đóng bao |
- | Mặt bằng các cốt - cắt A.A nhà nghiền xi măng phân xưởng nghiền đóng bao-mat-bang-cac-cot-cat-aa-nha-nghien-xi-mang-phan-xuong-nghien-dong-bao | ||||
|
Mặt bằng cốt 15,0; 17,0M mặt đứng - cắt B.B, C-C nhà nghiền xi măng |
- | Mặt bằng cốt 15,0; 17,0M mặt đứng - cắt B.B, C-C nhà nghiền xi măng-mat-bang-cot-150-170m-mat-dung-cat-bb-c-c-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Mặt bằng chi tiết móng nhà nghiền xi măng |
- | Mặt bằng chi tiết móng nhà nghiền xi măng-mat-bang-chi-tiet-mong-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Cốt thép móng máy nghiền nhà nghiền xi măng |
- | Cốt thép móng máy nghiền nhà nghiền xi măng-cot-thep-mong-may-nghien-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Hố gầu HGT nhà nghiền xi măng phân xưởng thành phẩm |
- | Hố gầu HGT nhà nghiền xi măng phân xưởng thành phẩm-ho-gau-hgt-nha-nghien-xi-mang-phan-xuong-thanh-pham | ||||
|
Mặt bằng cốt 0,000. Hố Gầu nhà nghiền xi măng |
- | Mặt bằng cốt 0,000. Hố Gầu nhà nghiền xi măng-mat-bang-cot-0000-ho-gau-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Hố gầu tải 3, dầm móng nhà nghiền xi măng |
- | Hố gầu tải 3, dầm móng nhà nghiền xi măng-ho-gau-tai-3-dam-mong-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Khung K1,K2,K3 nhà nghiền xi măng |
- | Khung K1,K2,K3 nhà nghiền xi măng-khung-k1k2k3-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Khung K4,K5,K6 nhà nghiền xi măng |
- | Khung K4,K5,K6 nhà nghiền xi măng-khung-k4k5k6-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Khung K7, dầm sàn cốt 6,500 nhà nghiền xi măng |
- | Khung K7, dầm sàn cốt 6,500 nhà nghiền xi măng-khung-k7-dam-san-cot-6500-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Dầm, sàn cốt 3.200; 5.000 nhà nghiền xi măng |
- | Dầm, sàn cốt 3.200; 5.000 nhà nghiền xi măng-dam-san-cot-3200-5000-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Cốp pha cốt thép sàn 6,500 nhà nghiền xi măng |
- | Cốp pha cốt thép sàn 6,500 nhà nghiền xi măng-cop-pha-cot-thep-san-6500-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Khung K1,K2 nhà nghiền xi măng |
- | Khung K1,K2 nhà nghiền xi măng-khung-k1k2-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Khung K3,K4 nhà nghiền xi măng |
- | Khung K3,K4 nhà nghiền xi măng-khung-k3k4-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Khung K5,K6 nhà nghiền xi măng |
- | Khung K5,K6 nhà nghiền xi măng-khung-k5k6-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Khung K7 nhà nghiền xi măng |
- | Khung K7 nhà nghiền xi măng-khung-k7-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Cốp pha, cốt thép sàn 11.000; 12.000 nhà nghiền xi măng |
- | Cốp pha, cốt thép sàn 11.000; 12.000 nhà nghiền xi măng-cop-pha-cot-thep-san-11000-12000-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Cốp pha, sàn, cốt thép sàn cốt 15,000; 17000 nhà nghiền xi măng |
- | Cốp pha, sàn, cốt thép sàn cốt 15,000; 17000 nhà nghiền xi măng-cop-pha-san-cot-thep-san-cot-15000-17000-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Dầm sàn cốt 11000; 12000; 15000 nhà nghiền xi măng |
- | Dầm sàn cốt 11000; 12000; 15000 nhà nghiền xi măng-dam-san-cot-11000-12000-15000-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Cốp pha; cốt thép sàn mái cốt 18.000; 20.000; 22.500 nhà nghiền xi măng |
- | Cốp pha; cốt thép sàn mái cốt 18.000; 20.000; 22.500 nhà nghiền xi măng-cop-pha-cot-thep-san-mai-cot-18000-20000-22500-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Dầm mái DM-1-DM-6 nhà nghiền xi măng |
- | Dầm mái DM-1-DM-6 nhà nghiền xi măng-dam-mai-dm-1-dm-6-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Bun ke xi măng nhà nghiền xi măng |
- | Bun ke xi măng nhà nghiền xi măng-bun-ke-xi-mang-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Cầu thang thép nhà nghiền xi măng |
- | Cầu thang thép nhà nghiền xi măng-cau-thang-thep-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Kết cấu nhà cầu, nhà điều khiển nhà nghiền xi măng |
- | Kết cấu nhà cầu, nhà điều khiển nhà nghiền xi măng-ket-cau-nha-cau-nha-dieu-khien-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Giai đoạn bản vẽ thi công phân xưởng nghiền đóng bao |
- | Giai đoạn bản vẽ thi công phân xưởng nghiền đóng bao-giai-doan-ban-ve-thi-cong-phan-xuong-nghien-dong-bao | ||||
|
Dự toán xây dựng nhà nghiền xi măng |
- | Dự toán xây dựng nhà nghiền xi măng-du-toan-xay-dung-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Dự toán xây dựng phần còn lại nhà nghiền xi măng |
- | Dự toán xây dựng phần còn lại nhà nghiền xi măng-du-toan-xay-dung-phan-con-lai-nha-nghien-xi-mang | ||||
|
Dự toán xây dựng nhà cầu, nhà điều khiển |
- | Dự toán xây dựng nhà cầu, nhà điều khiển-du-toan-xay-dung-nha-cau-nha-dieu-khien | ||||
|
Dự toán xây dựng bổ sung nhà nghiền xi măng |
- | Dự toán xây dựng bổ sung nhà nghiền xi măng-du-toan-xay-dung-bo-sung-nha-nghien-xi-mang |
Trực tuyến: 17
Hôm nay: 2060