| STT | Số hiệu | Ngày | Trích yếu | Tác giả | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bản vẽ |
- | Bản vẽ-ban-ve | ||||
|
Bản vẽ |
- | Bản vẽ-ban-ve | ||||
|
Mặt bằng bố trí dầm tầng mái |
- | Mặt bằng bố trí dầm tầng mái-mat-bang-bo-tri-dam-tang-mai | ||||
|
Mặt bằng bố trí dầm tầng 3 |
- | Mặt bằng bố trí dầm tầng 3-mat-bang-bo-tri-dam-tang-3 | ||||
|
Mặt bằng bố trí dầm tầng 2 |
- | Mặt bằng bố trí dầm tầng 2-mat-bang-bo-tri-dam-tang-2 | ||||
|
Cột C-1A, C-4A, C-5, C-7 |
- | Cột C-1A, C-4A, C-5, C-7-cot-c-1a-c-4a-c-5-c-7 | ||||
|
Cột C-2, C-4, C-6, C-8 |
- | Cột C-2, C-4, C-6, C-8-cot-c-2-c-4-c-6-c-8 | ||||
|
Cột C-1, C-1B, C-3 |
- | Cột C-1, C-1B, C-3-cot-c-1-c-1b-c-3 | ||||
|
Mặt bằng bố trí cột |
- | Mặt bằng bố trí cột-mat-bang-bo-tri-cot | ||||
|
Mặt bằng tường móng |
- | Mặt bằng tường móng-mat-bang-tuong-mong | ||||
|
Bể tự hoại 2 |
- | Bể tự hoại 2-be-tu-hoai-2 | ||||
|
Bể tự hoại 1 |
- | Bể tự hoại 1-be-tu-hoai-1 | ||||
|
Chi tiết móng 2/2 |
- | Chi tiết móng 2/2-chi-tiet-mong-22 | ||||
|
Chi tiết móng 1/2 |
- | Chi tiết móng 1/2-chi-tiet-mong-12 | ||||
|
Mặt bằng móng |
- | Mặt bằng móng-mat-bang-mong | ||||
|
Mặt bằng chống sét |
- | Mặt bằng chống sét-mat-bang-chong-set | ||||
|
Mặt bằng điện tầng 3 |
- | Mặt bằng điện tầng 3-mat-bang-dien-tang-3 | ||||
|
Mặt bằng điện tầng 1 |
- | Mặt bằng điện tầng 1-mat-bang-dien-tang-1 | ||||
|
Mặt bằng điện tầng 2 |
- | Mặt bằng điện tầng 2-mat-bang-dien-tang-2 | ||||
|
Chi tiết dầm 6/7 |
- | Chi tiết dầm 6/7-chi-tiet-dam-67 | ||||
|
Chi tiết dầm 5/7 |
- | Chi tiết dầm 5/7-chi-tiet-dam-57 | ||||
|
Chi tiết dầm 4/7 |
- | Chi tiết dầm 4/7-chi-tiet-dam-47 | ||||
|
Chi tiết dầm 3/7 |
- | Chi tiết dầm 3/7-chi-tiet-dam-37 | ||||
|
Chi tiết dầm 2/7 |
- | Chi tiết dầm 2/7-chi-tiet-dam-27 | ||||
|
Chi tiết dầm 1/7 |
- | Chi tiết dầm 1/7-chi-tiet-dam-17 | ||||
|
Cốt thép sàn tầng 2 1/2 |
- | Cốt thép sàn tầng 2 1/2-cot-thep-san-tang-2-12 | ||||
|
Cốt thép sàn tầng 2 2/2 |
- | Cốt thép sàn tầng 2 2/2-cot-thep-san-tang-2-22 | ||||
|
Cốt thép sàn tầng 3 1/2 |
- | Cốt thép sàn tầng 3 1/2-cot-thep-san-tang-3-12 | ||||
|
Cốt thép sàn tầng 3 2/2 |
- | Cốt thép sàn tầng 3 2/2-cot-thep-san-tang-3-22 | ||||
|
Cốt thép sàn tầng mái 1/2 |
- | Cốt thép sàn tầng mái 1/2-cot-thep-san-tang-mai-12 | ||||
|
Cốt thép sàn tầng mái 2/2 |
- | Cốt thép sàn tầng mái 2/2-cot-thep-san-tang-mai-22 | ||||
|
Cốt thép sàn cốt 12.600 |
- | Cốt thép sàn cốt 12.600-cot-thep-san-cot-12600 | ||||
|
Chi tiết dầm 7/7 |
- | Chi tiết dầm 7/7-chi-tiet-dam-77 | ||||
|
Lanh tô tầng 1 |
- | Lanh tô tầng 1-lanh-to-tang-1 | ||||
|
Cốt thép thang T-1 |
- | Cốt thép thang T-1-cot-thep-thang-t-1 | ||||
|
Cốt thép thang T-2 |
- | Cốt thép thang T-2-cot-thep-thang-t-2 | ||||
|
Lanh tô tầng 2 |
- | Lanh tô tầng 2-lanh-to-tang-2 | ||||
|
Lanh tô tầng 3 |
- | Lanh tô tầng 3-lanh-to-tang-3 | ||||
|
Chi tiết lanh tô vòm |
- | Chi tiết lanh tô vòm-chi-tiet-lanh-to-vom | ||||
|
Bể nước mái 1/2 |
- | Bể nước mái 1/2-be-nuoc-mai-12 | ||||
|
Bể nước mái 2/2 |
- | Bể nước mái 2/2-be-nuoc-mai-22 | ||||
|
Liệt kê thép |
- | Liệt kê thép-liet-ke-thep | ||||
|
Mặt cắt B-B, C-C |
- | Mặt cắt B-B, C-C-mat-cat-b-b-c-c | ||||
|
Mặt cắt A-A |
- | Mặt cắt A-A-mat-cat-a-a | ||||
|
Mặt bằng mái |
- | Mặt bằng mái-mat-bang-mai | ||||
|
Mặt đứng trục 16-1, A-L |
- | Mặt đứng trục 16-1, A-L-mat-dung-truc-16-1-a-l | ||||
|
Mặt bằng tầng 3 |
- | Mặt bằng tầng 3-mat-bang-tang-3 | ||||
|
Mặt đứng trục 1-16 |
- | Mặt đứng trục 1-16-mat-dung-truc-1-16 | ||||
|
Mặt bằng tầng 2 |
- | Mặt bằng tầng 2-mat-bang-tang-2 | ||||
|
Mặt bằng tầng 1 |
- | Mặt bằng tầng 1-mat-bang-tang-1 | ||||
|
Mặt bằng tổng thể |
- | Mặt bằng tổng thể-mat-bang-tong-the | ||||
|
Mặt bằng cấp thải nước tầng 1 |
- | Mặt bằng cấp thải nước tầng 1-mat-bang-cap-thai-nuoc-tang-1 | ||||
|
Chi tiết cửa vách kính 1/2 |
- | Chi tiết cửa vách kính 1/2-chi-tiet-cua-vach-kinh-12 | ||||
|
Chi tiết cửa vách kính 2/2 |
- | Chi tiết cửa vách kính 2/2-chi-tiet-cua-vach-kinh-22 |
Trực tuyến: 63
Hôm nay: 1905