| STT | Số hiệu | Ngày | Trích yếu | Tác giả | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mặt bằng và chi tiết móng, bể tự hoại, bể nước, cột C2 trụ sở huyện ủy Yên Khánh |
- | Mặt bằng và chi tiết móng, bể tự hoại, bể nước, cột C2 trụ sở huyện ủy Yên Khánh-mat-bang-va-chi-tiet-mong-be-tu-hoai-be-nuoc-cot-c2-tru-so-huyen-uy-yen-khanh | ||||
|
Thống kê thép móng trụ sở huyện ủy Yên Khánh |
- | Thống kê thép móng trụ sở huyện ủy Yên Khánh-thong-ke-thep-mong-tru-so-huyen-uy-yen-khanh | ||||
|
Mặt bằng KC sàn tầng 2 trụ sở huyện ủy Yên Khánh |
- | Mặt bằng KC sàn tầng 2 trụ sở huyện ủy Yên Khánh-mat-bang-kc-san-tang-2-tru-so-huyen-uy-yen-khanh | ||||
|
Mặt bằng KC sàn tầng 3 cốt thép các dầm D1: D17 |
- | Mặt bằng KC sàn tầng 3 cốt thép các dầm D1: D17-mat-bang-kc-san-tang-3-cot-thep-cac-dam-d1-d17 | ||||
|
Mặt bằng KC trần mái |
- | Mặt bằng KC trần mái-mat-bang-kc-tran-mai | ||||
|
Kết cấu các bản B1A B1:B6, Báo cáo vòm 2100-2400 LTOO 600:2400 |
- | Kết cấu các bản B1A B1:B6, Báo cáo vòm 2100-2400 LTOO 600:2400-ket-cau-cac-ban-b1a-b1b6-bao-cao-vom-2100-2400-ltoo-6002400 | ||||
|
Thống kê thép tờ 2 |
- | Thống kê thép tờ 2-thong-ke-thep-to-2 | ||||
|
Thống kê thép tờ 3 |
- | Thống kê thép tờ 3-thong-ke-thep-to-3 | ||||
|
K2 + sảnh 3 100 |
- | K2 + sảnh 3 100-k2-sanh-3-100 | ||||
|
K3 K3a K4 K4a |
- | K3 K3a K4 K4a-k3-k3a-k4-k4a | ||||
|
K5 |
- | K5-k5 | ||||
|
Cầu thang số 1 + 2 |
- | Cầu thang số 1 + 2-cau-thang-so-1-2 | ||||
|
Mặt cắt A-A B-B |
- | Mặt cắt A-A B-B-mat-cat-a-a-b-b | ||||
|
Mặt bằng mái |
- | Mặt bằng mái-mat-bang-mai | ||||
|
Mặt bằng tầng 3, vị trí |
- | Mặt bằng tầng 3, vị trí-mat-bang-tang-3-vi-tri | ||||
|
Mặt bằng tầng 1 |
- | Mặt bằng tầng 1-mat-bang-tang-1 | ||||
|
Mặt đứng trục 1 - 13, A-H |
- | Mặt đứng trục 1 - 13, A-H-mat-dung-truc-1-13-a-h | ||||
|
Mặt đứng trục 13 1 H-A |
- | Mặt đứng trục 13 1 H-A-mat-dung-truc-13-1-h-a | ||||
|
Mặt bằng tầng 2 |
- | Mặt bằng tầng 2-mat-bang-tang-2 | ||||
|
K2; K6 K7 |
- | K2; K6 K7-k2-k6-k7 | ||||
|
Chi tiết WC2, rãnh |
- | Chi tiết WC2, rãnh-chi-tiet-wc2-ranh | ||||
|
Vách kính khuôn nhôm VK 1,2 |
- | Vách kính khuôn nhôm VK 1,2-vach-kinh-khuon-nhom-vk-12 | ||||
|
Cửa sổ S1,S2,Sq |
- | Cửa sổ S1,S2,Sq-cua-so-s1s2sq | ||||
|
Cửa đi, Đ1, Đ2, Đ3,Đ5,Đ4 |
- | Cửa đi, Đ1, Đ2, Đ3,Đ5,Đ4-cua-di-d1-d2-d3d5d4 | ||||
|
Mặt cắt C-C |
- | Mặt cắt C-C-mat-cat-c-c | ||||
|
Chi tiết khu WC |
- | Chi tiết khu WC-chi-tiet-khu-wc | ||||
|
Mặt cắt C-C, D-D |
- | Mặt cắt C-C, D-D-mat-cat-c-c-d-d | ||||
|
Mặt bằng cấp điện tầng 1 |
- | Mặt bằng cấp điện tầng 1-mat-bang-cap-dien-tang-1 | ||||
|
Mặt bằng cấp điện tầng 2 |
- | Mặt bằng cấp điện tầng 2-mat-bang-cap-dien-tang-2 | ||||
|
Mặt bằng cấp điện tầng 3 |
- | Mặt bằng cấp điện tầng 3-mat-bang-cap-dien-tang-3 | ||||
|
Chống sét |
- | Chống sét-chong-set | ||||
|
Cấp thoát nước tầng 1.2.3 bể nước và bể tự hoại |
- | Cấp thoát nước tầng 1.2.3 bể nước và bể tự hoại-cap-thoat-nuoc-tang-123-be-nuoc-va-be-tu-hoai | ||||
|
Mặt bằng chi tiết khu WC - 1 các sơ đồ không gian |
- | Mặt bằng chi tiết khu WC - 1 các sơ đồ không gian-mat-bang-chi-tiet-khu-wc-1-cac-so-do-khong-gian | ||||
|
Cấp, thoát nước khu WC - 2 |
- | Cấp, thoát nước khu WC - 2-cap-thoat-nuoc-khu-wc-2 |
Trực tuyến: 17
Hôm nay: 2060