| Hồ sơ số | Tiêu đề hồ sơ | MLVB | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 01 (tập 01) năm 2009 từ số 01-24 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 01 (tập 01) năm 2009 từ số 01-24-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-01-tap-01-nam-2009-tu-so-01-24 |
| 2 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 01 (tập 02) năm 2009 từ số 25-58 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 01 (tập 02) năm 2009 từ số 25-58-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-01-tap-02-nam-2009-tu-so-25-58 |
| 3 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 01 (tập 03) năm 2009 từ số 59-82 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 01 (tập 03) năm 2009 từ số 59-82-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-01-tap-03-nam-2009-tu-so-59-82 |
| 4 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 01 (tập 04) năm 2009 từ số 83-107 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 01 (tập 04) năm 2009 từ số 83-107-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-01-tap-04-nam-2009-tu-so-83-107 |
| 5 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02 (tập 01) năm 2009 từ số 108-137 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02 (tập 01) năm 2009 từ số 108-137-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-02-tap-01-nam-2009-tu-so-108-137 |
| 6 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02 (tập 02) năm 2009 từ số 138-163 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02 (tập 02) năm 2009 từ số 138-163-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-02-tap-02-nam-2009-tu-so-138-163 |
| 7 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02 (tập 03) năm 2009 từ số 164-188 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02 (tập 03) năm 2009 từ số 164-188-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-02-tap-03-nam-2009-tu-so-164-188 |
| 8 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3 (tập 01) năm 2009 từ số 189-210 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3 (tập 01) năm 2009 từ số 189-210-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-3-tap-01-nam-2009-tu-so-189-210 |
| 9 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3 (tập 02) năm 2009 từ số 211-237 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3 (tập 02) năm 2009 từ số 211-237-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-3-tap-02-nam-2009-tu-so-211-237 |
| 10 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3 (tập 03) năm 2009 từ số 238-265 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3 (tập 03) năm 2009 từ số 238-265-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-3-tap-03-nam-2009-tu-so-238-265 |
| 11 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3 (tập 04) năm 2009 từ số 266-289 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3 (tập 04) năm 2009 từ số 266-289-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-3-tap-04-nam-2009-tu-so-266-289 |
| 12 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3 (tập 05) năm 2009 từ số 290-315 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3 (tập 05) năm 2009 từ số 290-315-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-3-tap-05-nam-2009-tu-so-290-315 |
| 13 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2009 (tập 1) từ số 316-348 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2009 (tập 1) từ số 316-348-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-42009-tap-1-tu-so-316-348 |
| 14 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2009 (tập 2) từ số 349-374 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2009 (tập 2) từ số 349-374-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-42009-tap-2-tu-so-349-374 |
| 15 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2009 (tập 3) từ số 375-388 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2009 (tập 3) từ số 375-388-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-42009-tap-3-tu-so-375-388 |
| 16 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2009 (tập 4) từ số 389-424 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2009 (tập 4) từ số 389-424-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-42009-tap-4-tu-so-389-424 |
| 17 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2009 (tập 1) từ số 425-453 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2009 (tập 1) từ số 425-453-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-52009-tap-1-tu-so-425-453 |
| 18 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2009 (tập 2) từ số 454-462 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2009 (tập 2) từ số 454-462-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-52009-tap-2-tu-so-454-462 |
| 19 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2009 (tập 3) từ số 463-485 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2009 (tập 3) từ số 463-485-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-52009-tap-3-tu-so-463-485 |
| 20 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2009 (tập 4) từ số 486-517 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2009 (tập 4) từ số 486-517-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-52009-tap-4-tu-so-486-517 |
| 21 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2009 (tập 5) từ số 518-546 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2009 (tập 5) từ số 518-546-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-52009-tap-5-tu-so-518-546 |
| 22 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2009 (tập 1) từ số 547-567 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2009 (tập 1) từ số 547-567-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-62009-tap-1-tu-so-547-567 |
| 23 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2009 (tập 2) từ số 568-595 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2009 (tập 2) từ số 568-595-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-62009-tap-2-tu-so-568-595 |
| 24 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2009 (tập 3) từ số 596-617 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2009 (tập 3) từ số 596-617-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-62009-tap-3-tu-so-596-617 |
| 25 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2009 (tập 4) từ số 618-644 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2009 (tập 4) từ số 618-644-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-62009-tap-4-tu-so-618-644 |
| 26 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2009 (tập 5) từ số 645-671 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2009 (tập 5) từ số 645-671-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-62009-tap-5-tu-so-645-671 |
| 27 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 01) năm 2009 từ số 672-683 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 01) năm 2009 từ số 672-683-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-7-tap-01-nam-2009-tu-so-672-683 |
| 28 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 02) năm 2009 từ số 684-697 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 02) năm 2009 từ số 684-697-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-7-tap-02-nam-2009-tu-so-684-697 |
| 29 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 03) năm 2009 từ số 698-723 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 03) năm 2009 từ số 698-723-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-7-tap-03-nam-2009-tu-so-698-723 |
| 30 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 04) năm 2009 từ số 724-743 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 04) năm 2009 từ số 724-743-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-7-tap-04-nam-2009-tu-so-724-743 |
| 31 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 05) năm 2009 từ số 744-762 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 05) năm 2009 từ số 744-762-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-7-tap-05-nam-2009-tu-so-744-762 |
| 32 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 06) năm 2009 từ số 763-782 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 06) năm 2009 từ số 763-782-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-7-tap-06-nam-2009-tu-so-763-782 |
| 33 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 07) năm 2009 số 783 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 07) năm 2009 số 783-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-7-tap-07-nam-2009-so-783 |
| 34 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 08) năm 2009 từ số 784-816 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 7 (tập 08) năm 2009 từ số 784-816-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-7-tap-08-nam-2009-tu-so-784-816 |
| 35 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 01) năm 2009 từ số 817-837 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 01) năm 2009 từ số 817-837-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-8-tap-01-nam-2009-tu-so-817-837 |
| 36 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 02) năm 2009 từ số 838-855 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 02) năm 2009 từ số 838-855-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-8-tap-02-nam-2009-tu-so-838-855 |
| 37 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 03) năm 2009 từ số 856-867 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 03) năm 2009 từ số 856-867-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-8-tap-03-nam-2009-tu-so-856-867 |
| 38 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 04) năm 2009 từ số 868-890 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 04) năm 2009 từ số 868-890-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-8-tap-04-nam-2009-tu-so-868-890 |
| 39 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 05) năm 2009 từ số 891-909 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 05) năm 2009 từ số 891-909-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-8-tap-05-nam-2009-tu-so-891-909 |
| 40 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 06) năm 2009 từ số 910-935 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 06) năm 2009 từ số 910-935-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-8-tap-06-nam-2009-tu-so-910-935 |
| 41 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 07) năm 2009 từ số 936-962 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 07) năm 2009 từ số 936-962-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-8-tap-07-nam-2009-tu-so-936-962 |
| 42 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 08) năm 2009 từ số 963-988 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 8 (tập 08) năm 2009 từ số 963-988-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-8-tap-08-nam-2009-tu-so-963-988 |
| 43 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 (tập 01) năm 2009 từ số 989-1007 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 (tập 01) năm 2009 từ số 989-1007-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-9-tap-01-nam-2009-tu-so-989-1007 |
| 44 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 (tập 02) năm 2009 từ số 1008-1026 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 (tập 02) năm 2009 từ số 1008-1026-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-9-tap-02-nam-2009-tu-so-1008-1026 |
| 45 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 (tập 03) năm 2009 từ số 1027-1052 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 (tập 03) năm 2009 từ số 1027-1052-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-9-tap-03-nam-2009-tu-so-1027-1052 |
| 46 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 (tập 04) năm 2009 từ số 1053-1079 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 (tập 04) năm 2009 từ số 1053-1079-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-9-tap-04-nam-2009-tu-so-1053-1079 |
| 47 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 (tập 05) năm 2009 từ số 1080-1099 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 (tập 05) năm 2009 từ số 1080-1099-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-9-tap-05-nam-2009-tu-so-1080-1099 |
| 48 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 (tập 06) năm 2009 từ số 1100-1120 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 (tập 06) năm 2009 từ số 1100-1120-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-9-tap-06-nam-2009-tu-so-1100-1120 |
| 49 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 (tập 07) năm 2009 từ số 1121-1149 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 (tập 07) năm 2009 từ số 1121-1149-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-9-tap-07-nam-2009-tu-so-1121-1149 |
| 50 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 (tập 01) năm 2009 từ số 1150-1169 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 (tập 01) năm 2009 từ số 1150-1169-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-10-tap-01-nam-2009-tu-so-1150-1169 |
| 51 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 (tập 02) năm 2009 từ số 1170-1189 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 (tập 02) năm 2009 từ số 1170-1189-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-10-tap-02-nam-2009-tu-so-1170-1189 |
| 52 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 (tập 03) năm 2009 từ số 1190-1214 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 (tập 03) năm 2009 từ số 1190-1214-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-10-tap-03-nam-2009-tu-so-1190-1214 |
| 53 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 (tập 04) năm 2009 từ số 1215-1239 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 (tập 04) năm 2009 từ số 1215-1239-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-10-tap-04-nam-2009-tu-so-1215-1239 |
| 54 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 (tập 05) năm 2009 từ số 1240-1269 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 (tập 05) năm 2009 từ số 1240-1269-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-10-tap-05-nam-2009-tu-so-1240-1269 |
| 55 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 (tập 06) năm 2009 từ số 1270-1301 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 (tập 06) năm 2009 từ số 1270-1301-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-10-tap-06-nam-2009-tu-so-1270-1301 |
| 56 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 (tập 01) năm 2009 từ số 1302-1334 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 (tập 01) năm 2009 từ số 1302-1334-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-11-tap-01-nam-2009-tu-so-1302-1334 |
| 57 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 (tập 02) năm 2009 từ số 1335-1364 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 (tập 02) năm 2009 từ số 1335-1364-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-11-tap-02-nam-2009-tu-so-1335-1364 |
| 58 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 (tập 03) năm 2009 từ số 1365-1389 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 (tập 03) năm 2009 từ số 1365-1389-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-11-tap-03-nam-2009-tu-so-1365-1389 |
| 59 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 (tập 04) năm 2009 từ số 1390-1412 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 (tập 04) năm 2009 từ số 1390-1412-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-11-tap-04-nam-2009-tu-so-1390-1412 |
| 60 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 (tập 05) năm 2009 từ số 1413-1423 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 (tập 05) năm 2009 từ số 1413-1423-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-11-tap-05-nam-2009-tu-so-1413-1423 |
| 61 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 (tập 06) năm 2009 từ số 1424-1459 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 (tập 06) năm 2009 từ số 1424-1459-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-11-tap-06-nam-2009-tu-so-1424-1459 |
| 62 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh tháng 12/2009 từ số 1460-1479 (Tập 1) |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh tháng 12/2009 từ số 1460-1479 (Tập 1)-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-thang-122009-tu-so-1460-1479-tap-1 |
| 63 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh tháng 12/2009 từ số 1480-1504 (Tập 2) |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh tháng 12/2009 từ số 1480-1504 (Tập 2)-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-thang-122009-tu-so-1480-1504-tap-2 |
| 64 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh tháng 12/2009 từ số 1505-1528 (Tập 3) |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh tháng 12/2009 từ số 1505-1528 (Tập 3)-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-thang-122009-tu-so-1505-1528-tap-3 |
| 65 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh tháng 12/2009 từ số 1529-1541 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh tháng 12/2009 từ số 1529-1541-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-thang-122009-tu-so-1529-1541 |
| 66 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh tháng 12/2009 từ số 1543-1558 (Tập 4) |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh tháng 12/2009 từ số 1543-1558 (Tập 4)-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-thang-122009-tu-so-1543-1558-tap-4 |
| 67 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh tháng 12/2009 từ số 1560-1594 (Tập 5) |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh tháng 12/2009 từ số 1560-1594 (Tập 5)-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-thang-122009-tu-so-1560-1594-tap-5 |
| 68 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh tháng 12/2009 từ số 1595-1633 (Tập 6) |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh tháng 12/2009 từ số 1595-1633 (Tập 6)-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-thang-122009-tu-so-1595-1633-tap-6 |
| 69 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình số 1634 tháng 12 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình số 1634 tháng 12 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-so-1634-thang-12-nam-2009 |
| 70 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 12; từ số 1635-1680 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 12; từ số 1635-1680 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-12-tu-so-1635-1680-nam-2009 |
| 71 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình số 1559 tháng 12 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình số 1559 tháng 12 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-so-1559-thang-12-nam-2009 |
| 72 |
Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 01-29 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 01-29 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-chu-tich-ubnd-tinh-tu-so-01-29-nam-2009 |
| 73 |
Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 30-55 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 30-55 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-chu-tich-ubnd-tinh-tu-so-30-55-nam-2009 |
| 74 |
Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 60-99 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 60-99 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-chu-tich-ubnd-tinh-tu-so-60-99-nam-2009 |
| 75 |
Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 100-154 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 100-154 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-chu-tich-ubnd-tinh-tu-so-100-154-nam-2009 |
| 76 |
Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 155-191 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 155-191 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-chu-tich-ubnd-tinh-tu-so-155-191-nam-2009 |
| 77 |
Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh tháng 4/2009 từ số 192-225 |
Xem | Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh tháng 4/2009 từ số 192-225-tap-quyet-dinh-cua-chu-tich-ubnd-tinh-thang-42009-tu-so-192-225 |
| 78 |
Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 226-269 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 226-269 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-chu-tich-ubnd-tinh-tu-so-226-269-nam-2009 |
| 79 |
Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 270-314 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 270-314 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-chu-tich-ubnd-tinh-tu-so-270-314-nam-2009 |
| 80 |
Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 315-349 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 315-349 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-chu-tich-ubnd-tinh-tu-so-315-349-nam-2009 |
| 81 |
Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 350-394 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 350-394 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-chu-tich-ubnd-tinh-tu-so-350-394-nam-2009 |
| 82 |
Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 395-424 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 395-424 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-chu-tich-ubnd-tinh-tu-so-395-424-nam-2009 |
| 83 |
Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 425-449 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 425-449 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-chu-tich-ubnd-tinh-tu-so-425-449-nam-2009 |
| 84 |
Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 450-478 năm 2009 |
Xem | Tập Quyết định của Chủ tịch UBND tỉnh từ số 450-478 năm 2009-tap-quyet-dinh-cua-chu-tich-ubnd-tinh-tu-so-450-478-nam-2009 |
| 85 |
Tập Tờ trình của UBND tỉnh năm 2009 từ số 01-32 |
Xem | Tập Tờ trình của UBND tỉnh năm 2009 từ số 01-32-tap-to-trinh-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-01-32 |
| 86 |
Tập Tờ trình của UBND tỉnh năm 2009 từ số 33-57 |
Xem | Tập Tờ trình của UBND tỉnh năm 2009 từ số 33-57-tap-to-trinh-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-33-57 |
| 87 |
Tập Tờ trình của UBND tỉnh năm 2009 từ số 58-76 |
Xem | Tập Tờ trình của UBND tỉnh năm 2009 từ số 58-76-tap-to-trinh-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-58-76 |
| 88 |
Tập Tờ trình của UBND tỉnh năm 2009 từ số 77-92 |
Xem | Tập Tờ trình của UBND tỉnh năm 2009 từ số 77-92-tap-to-trinh-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-77-92 |
| 89 |
Tập Tờ trình của UBND tỉnh năm 2009 từ số 93-112 |
Xem | Tập Tờ trình của UBND tỉnh năm 2009 từ số 93-112-tap-to-trinh-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-93-112 |
| 90 |
Tập Tờ trình của UBND tỉnh năm 2009 số 113 |
Xem | Tập Tờ trình của UBND tỉnh năm 2009 số 113-tap-to-trinh-cua-ubnd-tinh-nam-2009-so-113 |
| 91 |
Tập Tờ trình của UBND tỉnh năm 2009 từ số 114-123 |
Xem | Tập Tờ trình của UBND tỉnh năm 2009 từ số 114-123-tap-to-trinh-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-114-123 |
| 92 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 01-09 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 01-09-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-01-09 |
| 93 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 10-16 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 10-16-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-10-16 |
| 94 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 17-23 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 17-23-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-17-23 |
| 95 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 24-34 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 24-34-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-24-34 |
| 96 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 35-37 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 35-37-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-35-37 |
| 97 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 38-43 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 38-43-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-38-43 |
| 98 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 44-55 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 44-55-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-44-55 |
| 99 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 56-66 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 56-66-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-56-66 |
| 100 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 67-72 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 67-72-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-67-72 |
| 101 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 73-78 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 73-78-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-73-78 |
| 102 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 79-89 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 79-89-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-79-89 |
| 103 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 90-93 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 90-93-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-90-93 |
| 104 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 94-101 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 94-101-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-94-101 |
| 105 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 102-108 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 102-108-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-102-108 |
| 106 |
Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 109-117 |
Xem | Tập lưu Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2009, từ số 109-117-tap-luu-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-109-117 |
| 107 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 118-125 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 118-125-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-118-125 |
| 108 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 126-132 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 126-132-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-126-132 |
| 109 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 133-140 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 133-140-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-133-140 |
| 110 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 141-147 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 141-147-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-141-147 |
| 111 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 148-152 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 148-152-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-148-152 |
| 112 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 154-159 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 154-159-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-154-159 |
| 113 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 160-169 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 160-169-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-160-169 |
| 114 |
Tập Chương trình - Đề án của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 01, 02 |
Xem | Tập Chương trình - Đề án của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 01, 02-tap-chuong-trinh-de-an-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-01-02 |
| 115 |
Tập Phương án - Đề án của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 03-11 |
Xem | Tập Phương án - Đề án của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 03-11-tap-phuong-an-de-an-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-03-11 |
| 116 |
Tập Phương án - Đề án của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 11-20 |
Xem | Tập Phương án - Đề án của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 11-20-tap-phuong-an-de-an-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-11-20 |
| 117 |
Tập Thông báo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 01-20 |
Xem | Tập Thông báo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 01-20-tap-thong-bao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-01-20 |
| 118 |
Tập Thông báo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 21-39 |
Xem | Tập Thông báo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 21-39-tap-thong-bao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-21-39 |
| 119 |
Tập Thông báo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 40-61 |
Xem | Tập Thông báo của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2009, từ số 40-61-tap-thong-bao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2009-tu-so-40-61 |
| 120 |
Tài liệu của Ban chỉ đạo UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-09 |
Xem | Tài liệu của Ban chỉ đạo UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-09-tai-lieu-cua-ban-chi-dao-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-01-09 |
| 121 |
Tài liệu của Ban chỉ đạo UBND tỉnh năm 2009, từ số 10-21 |
Xem | Tài liệu của Ban chỉ đạo UBND tỉnh năm 2009, từ số 10-21-tai-lieu-cua-ban-chi-dao-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-10-21 |
| 122 |
Tài liệu của Ban chỉ đạo UBND tỉnh năm 2009, từ số 22-42 |
Xem | Tài liệu của Ban chỉ đạo UBND tỉnh năm 2009, từ số 22-42-tai-lieu-cua-ban-chi-dao-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-22-42 |
| 123 |
Tài liệu của Ban chỉ đạo UBND tỉnh năm 2009, từ số 43-55 |
Xem | Tài liệu của Ban chỉ đạo UBND tỉnh năm 2009, từ số 43-55-tai-lieu-cua-ban-chi-dao-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-43-55 |
| 124 |
Tập văn bản Qui phạm pháp luật của UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-8 |
Xem | Tập văn bản Qui phạm pháp luật của UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-8-tap-van-ban-qui-pham-phap-luat-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-01-8 |
| 125 |
Tập văn bản Qui phạm pháp luật của UBND tỉnh năm 2009, từ số 9-21 |
Xem | Tập văn bản Qui phạm pháp luật của UBND tỉnh năm 2009, từ số 9-21-tap-van-ban-qui-pham-phap-luat-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-9-21 |
| 126 |
Tập văn bản Qui phạm pháp luật của UBND tỉnh năm 2009, từ số 22-29 |
Xem | Tập văn bản Qui phạm pháp luật của UBND tỉnh năm 2009, từ số 22-29-tap-van-ban-qui-pham-phap-luat-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-22-29 |
| 127 |
Tập văn bản Qui phạm pháp luật của UBND tỉnh năm 2009, từ số 30-41 |
Xem | Tập văn bản Qui phạm pháp luật của UBND tỉnh năm 2009, từ số 30-41-tap-van-ban-qui-pham-phap-luat-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-30-41 |
| 128 |
Tập Chỉ thị của UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-09 |
Xem | Tập Chỉ thị của UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-09-tap-chi-thi-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-01-09 |
| 129 |
Tập Văn bản Mật của UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-15 |
Xem | Tập Văn bản Mật của UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-15-tap-van-ban-mat-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-01-15 |
| 130 |
Tập Kế hoạch của UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-22 |
Xem | Tập Kế hoạch của UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-22-tap-ke-hoach-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-01-22 |
| 131 |
Tập Kết luận, Giấy báo tử, Công điện của UBND tỉnh năm 2009 |
Xem | Tập Kết luận, Giấy báo tử, Công điện của UBND tỉnh năm 2009-tap-ket-luan-giay-bao-tu-cong-dien-cua-ubnd-tinh-nam-2009 |
| 132 |
Tập Giấy phép của UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-33 |
Xem | Tập Giấy phép của UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-33-tap-giay-phep-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-01-33 |
| 133 |
Tập Giấy chứng nhận đầu tư của UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-22 |
Xem | Tập Giấy chứng nhận đầu tư của UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-22-tap-giay-chung-nhan-dau-tu-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-01-22 |
| 134 |
Tập Giấy chứng nhận đầu tư của UBND tỉnh năm 2009, từ số 23-39 |
Xem | Tập Giấy chứng nhận đầu tư của UBND tỉnh năm 2009, từ số 23-39-tap-giay-chung-nhan-dau-tu-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-23-39 |
| 135 |
Tài liệu của Liên hiệp các tổ chức hữu nghị tỉnh, năm 2009, từ số 01-07 |
Xem | Tài liệu của Liên hiệp các tổ chức hữu nghị tỉnh, năm 2009, từ số 01-07-tai-lieu-cua-lien-hiep-cac-to-chuc-huu-nghi-tinh-nam-2009-tu-so-01-07 |
| 136 |
Giấy chứng nhận kết hôn năm 2009, từ số 01-45 |
Xem | Giấy chứng nhận kết hôn năm 2009, từ số 01-45-giay-chung-nhan-ket-hon-nam-2009-tu-so-01-45 |
| 137 |
Tập biên bản, thảo ước của UBND tỉnh năm 2009, tập 1 |
Xem | Tập biên bản, thảo ước của UBND tỉnh năm 2009, tập 1-tap-bien-ban-thao-uoc-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tap-1 |
| 138 |
Tập biên bản, thảo ước của UBND tỉnh năm 2009, tập 2 |
Xem | Tập biên bản, thảo ước của UBND tỉnh năm 2009, tập 2-tap-bien-ban-thao-uoc-cua-ubnd-tinh-nam-2009-tap-2 |
| 139 |
Tập tài liệu của Tổ công tác đề án 30, năm 2009, từ số 01-17 |
Xem | Tập tài liệu của Tổ công tác đề án 30, năm 2009, từ số 01-17-tap-tai-lieu-cua-to-cong-tac-de-an-30-nam-2009-tu-so-01-17 |
| 140 |
Tập tài liệu của Tổ công tác đề án 30, năm 2009, từ số 18-33 |
Xem | Tập tài liệu của Tổ công tác đề án 30, năm 2009, từ số 18-33-tap-tai-lieu-cua-to-cong-tac-de-an-30-nam-2009-tu-so-18-33 |
| 141 |
Tập tài liệu của Ban cán sự Đảng, năm 2009, từ số 01-15 |
Xem | Tập tài liệu của Ban cán sự Đảng, năm 2009, từ số 01-15-tap-tai-lieu-cua-ban-can-su-dang-nam-2009-tu-so-01-15 |
| 142 |
Tập tài liệu của Ban cán sự Đảng, năm 2009, từ số 16-28 |
Xem | Tập tài liệu của Ban cán sự Đảng, năm 2009, từ số 16-28-tap-tai-lieu-cua-ban-can-su-dang-nam-2009-tu-so-16-28 |
| 142A |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 2 - năm 2009, từ số 01-19 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 2 - năm 2009, từ số 01-19-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-2-nam-2009-tu-so-01-19 |
| 142 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 2 - năm 2009, từ số 20-38 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 2 - năm 2009, từ số 20-38-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-2-nam-2009-tu-so-20-38 |
| 143 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 2 - năm 2009, từ số 39-45 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 2 - năm 2009, từ số 39-45-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-2-nam-2009-tu-so-39-45 |
| 144 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 2 - năm 2009, từ số 46 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 2 - năm 2009, từ số 46-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-2-nam-2009-tu-so-46 |
| 145 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 2 - năm 2009, từ số 47-60 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 2 - năm 2009, từ số 47-60-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-2-nam-2009-tu-so-47-60 |
| 146 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 01-32 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 01-32-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-01-32 |
| 147 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 33-70 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 33-70-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-33-70 |
| 148 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 71-119 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 71-119-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-71-119 |
| 149 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 120-137 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 120-137-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-120-137 |
| 150 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 183-165 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 183-165-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-183-165 |
| 151 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 166-198 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 166-198-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-166-198 |
| 152 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 199-224 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 199-224-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-199-224 |
| 153 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 225-251 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 225-251-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-225-251 |
| 154 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 252-292 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 252-292-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-252-292 |
| 155 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 293-319 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 293-319-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-293-319 |
| 156 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 320-350 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 320-350-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-320-350 |
| 157 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 351-374 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 351-374-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-351-374 |
| 158 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 375-424 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 375-424-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-375-424 |
| 159 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 425-439 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 425-439-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-425-439 |
| 160 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 440-464 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 440-464-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-440-464 |
| 161 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 465-479 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 465-479-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-465-479 |
| 162 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 480-494 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 480-494-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-480-494 |
| 163 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 495-519 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 495-519-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-495-519 |
| 164 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 520-540 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 520-540-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-520-540 |
| 165 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 541-544 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 541-544-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-541-544 |
| 166 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 545-546 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 545-546-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-545-546 |
| 167 |
Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 547-559 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn phòng 3 - năm 2009, từ số 547-559-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-3-nam-2009-tu-so-547-559 |
| 168 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 01-55 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 01-55 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-01-55-nam-2009 |
| 169 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 56-74 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 56-74 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-56-74-nam-2009 |
| 170 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 75-83 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 75-83 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-75-83-nam-2009 |
| 171 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 84-110 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 84-110 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-84-110-nam-2009 |
| 172 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 111-149 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 111-149 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-111-149-nam-2009 |
| 173 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 150-184 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 150-184 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-150-184-nam-2009 |
| 174 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 185-227 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 185-227 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-185-227-nam-2009 |
| 175 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 228-271 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 228-271 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-228-271-nam-2009 |
| 176 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 272-306 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 272-306 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-272-306-nam-2009 |
| 177 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 307-335 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 307-335 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-307-335-nam-2009 |
| 178 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 336-349 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 336-349 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-336-349-nam-2009 |
| 179 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 350-379 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 350-379 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-350-379-nam-2009 |
| 180 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 380-396 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 380-396 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-380-396-nam-2009 |
| 181 |
Tập lưu công văn VP4 số 396 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 số 396 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-so-396-nam-2009 |
| 182 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 397-420 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 397-420 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-397-420-nam-2009 |
| 183 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 421-456 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 421-456 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-421-456-nam-2009 |
| 184 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 457-473 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 457-473 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-457-473-nam-2009 |
| 185 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 474-507 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 474-507 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-474-507-nam-2009 |
| 186 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 508-544 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 508-544 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-508-544-nam-2009 |
| 187 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 545-578 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 545-578 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-545-578-nam-2009 |
| 188 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 579-614 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 579-614 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-579-614-nam-2009 |
| 189 |
Tập lưu công văn VP4 số 615 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 số 615 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-so-615-nam-2009 |
| 190 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 616-652 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 616-652 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-616-652-nam-2009 |
| 191 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 653-679 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 653-679 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-653-679-nam-2009 |
| 192 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 680-709 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 680-709 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-680-709-nam-2009 |
| 193 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 710-734 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 710-734 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-710-734-nam-2009 |
| 194 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 735-774 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 735-774 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-735-774-nam-2009 |
| 195 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 775-819 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 775-819 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-775-819-nam-2009 |
| 196 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 820-849 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 820-849 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-820-849-nam-2009 |
| 197 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 860-884 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 860-884 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-860-884-nam-2009 |
| 198 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 885-914 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 885-914 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-885-914-nam-2009 |
| 199 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 915-930 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 915-930 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-915-930-nam-2009 |
| 200 |
Tập lưu công văn VP4 từ số 931-955 năm 2009 |
Xem | Tập lưu công văn VP4 từ số 931-955 năm 2009-tap-luu-cong-van-vp4-tu-so-931-955-nam-2009 |
| 201 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 956-995 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 956-995-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-4-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-956-995 |
| 202 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 996-1014 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 996-1014-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-4-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-996-1014 |
| 203 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1015-1049 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1015-1049-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-4-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-1015-1049 |
| 204 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1050-1061 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1050-1061-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-4-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-1050-1061 |
| 205 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1062-1098 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1062-1098-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-4-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-1062-1098 |
| 206 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1099 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1099-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-4-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-1099 |
| 207 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1100-1125 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1100-1125-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-4-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-1100-1125 |
| 208 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1126-1160 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1126-1160-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-4-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-1126-1160 |
| 209 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1161-1195 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1161-1195-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-4-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-1161-1195 |
| 210 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1196-1234 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1196-1234-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-4-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-1196-1234 |
| 211 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1235-1251 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1235-1251-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-4-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-1235-1251 |
| 212 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1252-1279 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 4 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 1252-1279-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-4-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-1252-1279 |
| 213 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 01-22 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 01-22-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-01-22 |
| 214 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 23-69 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 23-69-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-23-69 |
| 215 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 70-99 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 70-99-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-70-99 |
| 216 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 100-129 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 100-129-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-100-129 |
| 217 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 130-150 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 130-150-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-130-150 |
| 218 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 151-190 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 151-190-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-151-190 |
| 219 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 191-220 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 191-220-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-191-220 |
| 220 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 221-259 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 221-259-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-221-259 |
| 221 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 260-289 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 260-289-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-260-289 |
| 222 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 290-309 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 290-309-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-290-309 |
| 223 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 310-329 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 310-329-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-310-329 |
| 224 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 330-349 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 330-349-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-330-349 |
| 225 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 350-379 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 350-379-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-350-379 |
| 226 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 380-399 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 380-399-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-380-399 |
| 227 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 400-429 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 400-429-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-400-429 |
| 228 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 430-459 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 430-459-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-430-459 |
| 229 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 460-489 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 460-489-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-460-489 |
| 230 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 490-499 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 490-499-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-490-499 |
| 231 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 500-519 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 500-519-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-500-519 |
| 232 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 520-553 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 520-553-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-520-553 |
| 233 |
Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 01-24 |
Xem | Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 01-24-tap-cong-van-luu-vp6-nam-2009-tu-so-01-24 |
| 234 |
Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 25-54 |
Xem | Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 25-54-tap-cong-van-luu-vp6-nam-2009-tu-so-25-54 |
| 235 |
Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 55-69 |
Xem | Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 55-69-tap-cong-van-luu-vp6-nam-2009-tu-so-55-69 |
| 236 |
Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 70-92 |
Xem | Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 70-92-tap-cong-van-luu-vp6-nam-2009-tu-so-70-92 |
| 237 |
Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 số 93 |
Xem | Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 số 93-tap-cong-van-luu-vp6-nam-2009-so-93 |
| 238 |
Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 94-114 |
Xem | Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 94-114-tap-cong-van-luu-vp6-nam-2009-tu-so-94-114 |
| 239 |
Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 115-139 |
Xem | Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 115-139-tap-cong-van-luu-vp6-nam-2009-tu-so-115-139 |
| 240 |
Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 140-169 |
Xem | Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 140-169-tap-cong-van-luu-vp6-nam-2009-tu-so-140-169 |
| 241 |
Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 170-193 |
Xem | Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 170-193-tap-cong-van-luu-vp6-nam-2009-tu-so-170-193 |
| 242 |
Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 194-214 |
Xem | Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 194-214-tap-cong-van-luu-vp6-nam-2009-tu-so-194-214 |
| 243 |
Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 215-252 |
Xem | Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 215-252-tap-cong-van-luu-vp6-nam-2009-tu-so-215-252 |
| 244 |
Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 253-292 |
Xem | Tập Công văn lưu VP6 năm 2009 từ số 253-292-tap-cong-van-luu-vp6-nam-2009-tu-so-253-292 |
| 245 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 01-29 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 01-29-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-01-29 |
| 246 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 30-61 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 30-61-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-30-61 |
| 247 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 62-102 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 62-102-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-62-102 |
| 248 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 103-125 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 103-125-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-103-125 |
| 249 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 126-142 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 126-142-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-126-142 |
| 250 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 143-155 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 143-155-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-143-155 |
| 251 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 156-169 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 156-169-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-156-169 |
| 252 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 170-179 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 170-179-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-170-179 |
| 253 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 180-200 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 180-200-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-180-200 |
| 254 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 201-223 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 201-223-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-201-223 |
| 255 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 224-254 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 224-254-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-224-254 |
| 256 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 255-275 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 255-275-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-255-275 |
| 257 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 276-296 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 276-296-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-276-296 |
| 258 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 297-321 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 297-321-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-297-321 |
| 259 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 322-358 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 322-358-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-322-358 |
| 260 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 359-379 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 359-379-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-359-379 |
| 261 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 380-399 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 380-399-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-380-399 |
| 262 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 400-428 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 400-428-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-400-428 |
| 263 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 429-448 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 429-448-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-429-448 |
| 264 |
Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 449-464 |
Xem | Tập Công văn lưu VP7 năm 2009 từ số 449-464-tap-cong-van-luu-vp7-nam-2009-tu-so-449-464 |
| 265 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 01-11 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 01-11-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-9-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-01-11 |
| 266 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 12-24 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 12-24-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-9-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-12-24 |
| 267 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 25-39 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 25-39-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-9-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-25-39 |
| 268 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 40-65 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 40-65-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-9-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-40-65 |
| 269 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 66-86 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 66-86-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-9-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-66-86 |
| 270 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 87-101 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 87-101-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-9-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-87-101 |
| 271 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 102-127 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 102-127-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-9-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-102-127 |
| 272 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 128-142 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 128-142-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-9-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-128-142 |
| 273 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 143-167 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 9 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 143-167-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-9-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-143-167 |
| 274 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 01-07 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 01-07-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-01-07 |
| 275 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 8-15 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 8-15-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-8-15 |
| 276 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 16-20 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 16-20-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-16-20 |
| 277 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 21-31 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 21-31-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-21-31 |
| 278 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 32-48 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 32-48-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-32-48 |
| 279 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 49-59 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 49-59-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-49-59 |
| 280 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 60-70 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 60-70-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-60-70 |
| 281 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 71-79 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 71-79-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-71-79 |
| 282 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 80-86 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 80-86-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-80-86 |
| 283 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 87-93 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 87-93-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-87-93 |
| 284 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 94-103 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 94-103-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-94-103 |
| 285 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 104-114 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 104-114-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-104-114 |
| 286 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 115-124 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 115-124-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-115-124 |
| 287 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 125-129 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 125-129-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-125-129 |
| 288 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 130-143 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 130-143-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-130-143 |
| 289 |
Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 144-159 |
Xem | Tập Công văn lưu của Văn Phòng 10 - UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 144-159-tap-cong-van-luu-cua-van-phong-10-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-144-159 |
| 290 |
Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 01-11 |
Xem | Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 01-11-tap-huong-dan-tra-loi-don-nam-2009-tu-so-01-11 |
| 291 |
Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 12-20 |
Xem | Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 12-20-tap-huong-dan-tra-loi-don-nam-2009-tu-so-12-20 |
| 292 |
Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 21-29 |
Xem | Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 21-29-tap-huong-dan-tra-loi-don-nam-2009-tu-so-21-29 |
| 293 |
Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 30-40 |
Xem | Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 30-40-tap-huong-dan-tra-loi-don-nam-2009-tu-so-30-40 |
| 294 |
Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 41-56 |
Xem | Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 41-56-tap-huong-dan-tra-loi-don-nam-2009-tu-so-41-56 |
| 295 |
Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 57-68 |
Xem | Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 57-68-tap-huong-dan-tra-loi-don-nam-2009-tu-so-57-68 |
| 296 |
Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 69-82 |
Xem | Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 69-82-tap-huong-dan-tra-loi-don-nam-2009-tu-so-69-82 |
| 297 |
Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 83-92 |
Xem | Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 83-92-tap-huong-dan-tra-loi-don-nam-2009-tu-so-83-92 |
| 298 |
Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 93-98 |
Xem | Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 93-98-tap-huong-dan-tra-loi-don-nam-2009-tu-so-93-98 |
| 299 |
Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 99-111 |
Xem | Tập Hướng dẫn trả lời đơn, năm 2009 từ số 99-111-tap-huong-dan-tra-loi-don-nam-2009-tu-so-99-111 |
| 300 |
Tập Tờ trình của Văn phòng UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 01-27 |
Xem | Tập Tờ trình của Văn phòng UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 01-27-tap-to-trinh-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-01-27 |
| 301 |
Tập Chương trình của Văn phòng UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 01-12 |
Xem | Tập Chương trình của Văn phòng UBND tỉnh NB năm 2009, từ số 01-12-tap-chuong-trinh-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-nam-2009-tu-so-01-12 |
| 302 |
Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 1-24 |
Xem | Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 1-24-tap-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-1-24 |
| 303 |
Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 25-41 |
Xem | Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 25-41-tap-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-25-41 |
| 304 |
Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 42-64 |
Xem | Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 42-64-tap-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-42-64 |
| 305 |
Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 65-91 |
Xem | Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 65-91-tap-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-65-91 |
| 306 |
Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 92-110 |
Xem | Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 92-110-tap-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-92-110 |
| 307 |
Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 111-138 |
Xem | Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 111-138-tap-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-111-138 |
| 308 |
Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 139-164 |
Xem | Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 139-164-tap-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-139-164 |
| 309 |
Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 165-186 |
Xem | Tập phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 165-186-tap-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-165-186 |
| 310 |
Tập Báo cáo của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-16 |
Xem | Tập Báo cáo của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-16-tap-bao-cao-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-01-16 |
| 311 |
Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-14 |
Xem | Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-14-tap-thong-bao-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-01-14 |
| 312 |
Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 15-26 |
Xem | Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 15-26-tap-thong-bao-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-15-26 |
| 313 |
Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 27-37 |
Xem | Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 27-37-tap-thong-bao-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-27-37 |
| 314 |
Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 38-49 |
Xem | Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 38-49-tap-thong-bao-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-38-49 |
| 315 |
Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 50-64 |
Xem | Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 50-64-tap-thong-bao-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-50-64 |
| 316 |
Tập tài liệu của Công đoàn Văn phòng, Câu lạc bộ tennis năm 2009 |
Xem | Tập tài liệu của Công đoàn Văn phòng, Câu lạc bộ tennis năm 2009-tap-tai-lieu-cua-cong-doan-van-phong-cau-lac-bo-tennis-nam-2009 |
| 317 |
Tập tài liệu của Đảng ủy Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-21 |
Xem | Tập tài liệu của Đảng ủy Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-21-tap-tai-lieu-cua-dang-uy-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-01-21 |
| 318 |
Tập tài liệu của Đảng ủy Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 22-32 và 5 VB của UB kiểm tra Đảng ủy Văn phòng năm 2009 |
Xem | Tập tài liệu của Đảng ủy Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 22-32 và 5 VB của UB kiểm tra Đảng ủy Văn phòng năm 2009-tap-tai-lieu-cua-dang-uy-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-22-32-va-5-vb-cua-ub-kiem-tra-dang-uy-van-phong-nam-2009 |
| 319 |
Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 02-25 |
Xem | Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 02-25-tap-cong-van-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-02-25 |
| 320 |
Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 26-37 |
Xem | Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 26-37-tap-cong-van-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-26-37 |
| 321 |
Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 38-62 |
Xem | Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 38-62-tap-cong-van-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-38-62 |
| 322 |
Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 63-86 (số 65 VP1) |
Xem | Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 63-86 (số 65 VP1)-tap-cong-van-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-63-86-so-65-vp1 |
| 323 |
Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 87-123 |
Xem | Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 87-123-tap-cong-van-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-87-123 |
| 324 |
Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 124-152 |
Xem | Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 124-152-tap-cong-van-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-124-152 |
| 325 |
Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 153-167 |
Xem | Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 153-167-tap-cong-van-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-153-167 |
| 326 |
Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 168-189 |
Xem | Tập Công văn của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 168-189-tap-cong-van-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-168-189 |
| 327 |
Tập Quyết định của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-40 |
Xem | Tập Quyết định của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 01-40-tap-quyet-dinh-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-01-40 |
| 328 |
Tập Quyết định của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 41-78 |
Xem | Tập Quyết định của Văn phòng UBND tỉnh năm 2009, từ số 41-78-tap-quyet-dinh-cua-van-phong-ubnd-tinh-nam-2009-tu-so-41-78 |
Trực tuyến: 144
Hôm nay: 1349