| Hồ sơ số | Tiêu đề hồ sơ | MLVB | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 01-29 (Tháng 1) năm 2008 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 01-29 (Tháng 1) năm 2008-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-tu-so-01-29-thang-1-nam-2008 |
| 2 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 30-65 (Tháng 1) năm 2008 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 30-65 (Tháng 1) năm 2008-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-tu-so-30-65-thang-1-nam-2008 |
| 3 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 66-99 (Tháng 1) năm 2008 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 66-99 (Tháng 1) năm 2008-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-tu-so-66-99-thang-1-nam-2008 |
| 4 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 100-124 (Tháng 1) năm 2008 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 100-124 (Tháng 1) năm 2008-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-tu-so-100-124-thang-1-nam-2008 |
| 5 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 125-174 (Tháng 1) năm 2008 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 125-174 (Tháng 1) năm 2008-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-tu-so-125-174-thang-1-nam-2008 |
| 6 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 175-205 (Tháng 1) năm 2008 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 175-205 (Tháng 1) năm 2008-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-tu-so-175-205-thang-1-nam-2008 |
| 7 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình số 206 (Tháng 1) năm 2008 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình số 206 (Tháng 1) năm 2008-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-so-206-thang-1-nam-2008 |
| 8 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 207-240 (Tháng 1) năm 2008 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 207-240 (Tháng 1) năm 2008-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-tu-so-207-240-thang-1-nam-2008 |
| 9 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 241-269 (Tháng 1) năm 2008 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình từ số 241-269 (Tháng 1) năm 2008-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-tu-so-241-269-thang-1-nam-2008 |
| 10 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02/2008 từ số 270-304 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02/2008 từ số 270-304-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-022008-tu-so-270-304 |
| 11 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02/2008 từ số 305-334 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02/2008 từ số 305-334-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-022008-tu-so-305-334 |
| 11a |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02/2008 từ số 335-364 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02/2008 từ số 335-364-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-022008-tu-so-335-364 |
| 12 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02/2008 từ số 365-406 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02/2008 từ số 365-406-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-022008-tu-so-365-406 |
| 13 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3/2008 từ số 407-459 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3/2008 từ số 407-459-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-32008-tu-so-407-459 |
| 14 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3/2008 từ số 460-504 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3/2008 từ số 460-504-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-32008-tu-so-460-504 |
| 15 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3/2008 từ số 505-559 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3/2008 từ số 505-559-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-32008-tu-so-505-559 |
| 16 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3/2008 từ số 560-584 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3/2008 từ số 560-584-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-32008-tu-so-560-584 |
| 17 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3/2008 từ số 585-614 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3/2008 từ số 585-614-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-32008-tu-so-585-614 |
| 18 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3/2008 từ số 615-649 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 3/2008 từ số 615-649-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-32008-tu-so-615-649 |
| 19 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2008 từ số 650-669 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2008 từ số 650-669-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-42008-tu-so-650-669 |
| 20 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2008 từ số 670-714 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2008 từ số 670-714-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-42008-tu-so-670-714 |
| 21 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2008 từ số 715-749 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2008 từ số 715-749-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-42008-tu-so-715-749 |
| 22 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2008 từ số 750-800 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2008 từ số 750-800-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-42008-tu-so-750-800 |
| 23 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2008 từ số 801-839 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2008 từ số 801-839-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-42008-tu-so-801-839 |
| 24 |
Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2008 từ số 840-871 |
Xem | Tập lưu Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4/2008 từ số 840-871-tap-luu-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-42008-tu-so-840-871 |
| 25 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2008 từ số 872-900 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2008 từ số 872-900-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-52008-tu-so-872-900 |
| 26 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2008 từ số 901-939 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2008 từ số 901-939-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-52008-tu-so-901-939 |
| 27 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2008 từ số 940-969 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2008 từ số 940-969-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-52008-tu-so-940-969 |
| 28 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2008 từ số 971-999 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2008 từ số 971-999-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-52008-tu-so-971-999 |
| 29 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2008 từ số 1000-1034 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2008 từ số 1000-1034-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-52008-tu-so-1000-1034 |
| 30 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2008 từ số 1035-1054 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2008 từ số 1035-1054-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-52008-tu-so-1035-1054 |
| 31 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2008 từ số 1055-1073 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5/2008 từ số 1055-1073-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-52008-tu-so-1055-1073 |
| 32 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2008 từ số 1074-1109 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2008 từ số 1074-1109-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-62008-tu-so-1074-1109 |
| 33 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2008 từ số 1110-1165 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2008 từ số 1110-1165-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-62008-tu-so-1110-1165 |
| 33a |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2008 số 1166 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2008 số 1166-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-62008-so-1166 |
| 34 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2008 từ số 1167-1204 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2008 từ số 1167-1204-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-62008-tu-so-1167-1204 |
| 35 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2008 từ số 1205-1239 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2008 từ số 1205-1239-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-62008-tu-so-1205-1239 |
| 36 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2008 từ số 1240-1273 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6/2008 từ số 1240-1273-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-62008-tu-so-1240-1273 |
| 37 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7/2008 từ số 1274-1309 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7/2008 từ số 1274-1309-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-72008-tu-so-1274-1309 |
| 38 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7/2008 từ số 1310-1349 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7/2008 từ số 1310-1349-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-72008-tu-so-1310-1349 |
| 39 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7/2008 từ số 1350-1364 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7/2008 từ số 1350-1364-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-72008-tu-so-1350-1364 |
| 40 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7/2008 từ số 1365-1409 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7/2008 từ số 1365-1409-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-72008-tu-so-1365-1409 |
| 41 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7/2008 từ số 1410-1452 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7/2008 từ số 1410-1452-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-72008-tu-so-1410-1452 |
| 42 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8/2008 từ số 1453-1479 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8/2008 từ số 1453-1479-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-82008-tu-so-1453-1479 |
| 43 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8/2008 từ số 1480-1504 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8/2008 từ số 1480-1504-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-82008-tu-so-1480-1504 |
| 44 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8/2008 từ số 1505-1519 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8/2008 từ số 1505-1519-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-82008-tu-so-1505-1519 |
| 45 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8/2008 từ số 1520-1549 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8/2008 từ số 1520-1549-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-82008-tu-so-1520-1549 |
| 46 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8/2008 từ số 1550-1570 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8/2008 từ số 1550-1570-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-82008-tu-so-1550-1570 |
| 47 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8/2008 từ số 1571-1604 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8/2008 từ số 1571-1604-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-82008-tu-so-1571-1604 |
| 48 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8/2008 từ số 1605-1619 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8/2008 từ số 1605-1619-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-82008-tu-so-1605-1619 |
| 49 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 năm 2008 từ số 1620-1649 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 năm 2008 từ số 1620-1649-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-9-nam-2008-tu-so-1620-1649 |
| 50 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 năm 2008 từ số 1650-1664 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 năm 2008 từ số 1650-1664-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-9-nam-2008-tu-so-1650-1664 |
| 51 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 năm 2008 từ số 1665-1689 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 năm 2008 từ số 1665-1689-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-9-nam-2008-tu-so-1665-1689 |
| 52 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 năm 2008 từ số 1690-1719 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 năm 2008 từ số 1690-1719-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-9-nam-2008-tu-so-1690-1719 |
| 53 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 năm 2008 từ số 1720-1749 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 năm 2008 từ số 1720-1749-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-9-nam-2008-tu-so-1720-1749 |
| 54 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 năm 2008 từ số 1750-1769 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 9 năm 2008 từ số 1750-1769-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-9-nam-2008-tu-so-1750-1769 |
| 55 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1770-1809 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1770-1809-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-10-nam-2008-tu-so-1770-1809 |
| 56 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1810-1839 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1810-1839-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-10-nam-2008-tu-so-1810-1839 |
| 57 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1840-1875 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1840-1875-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-10-nam-2008-tu-so-1840-1875 |
| 58 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1876-1904 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1876-1904-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-10-nam-2008-tu-so-1876-1904 |
| 59 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1905-1929 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1905-1929-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-10-nam-2008-tu-so-1905-1929 |
| 60 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1930-1954 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1930-1954-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-10-nam-2008-tu-so-1930-1954 |
| 61 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1955-1984 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1955-1984-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-10-nam-2008-tu-so-1955-1984 |
| 62 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1985-2007 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 10 năm 2008 từ số 1985-2007-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-10-nam-2008-tu-so-1985-2007 |
| 63 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 năm 2008 từ số 2008-2039 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 năm 2008 từ số 2008-2039-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-11-nam-2008-tu-so-2008-2039 |
| 64 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 năm 2008 từ số 2040-2064 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 năm 2008 từ số 2040-2064-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-11-nam-2008-tu-so-2040-2064 |
| 65 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 năm 2008 từ số 2065-2104 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 năm 2008 từ số 2065-2104-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-11-nam-2008-tu-so-2065-2104 |
| 66 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 năm 2008 từ số 2105-2139 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 năm 2008 từ số 2105-2139-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-11-nam-2008-tu-so-2105-2139 |
| 67 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 năm 2008 từ số 2140-2175 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 11 năm 2008 từ số 2140-2175-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-11-nam-2008-tu-so-2140-2175 |
| 68 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 01) từ số 2176-2199 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 01) từ số 2176-2199-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-12-nam-2008-tap-01-tu-so-2176-2199 |
| 69 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 02) từ số 2200-2224 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 02) từ số 2200-2224-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-12-nam-2008-tap-02-tu-so-2200-2224 |
| 70 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 03) từ số 2225-2244 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 03) từ số 2225-2244-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-12-nam-2008-tap-03-tu-so-2225-2244 |
| 71 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 04) từ số 2245-2275 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 04) từ số 2245-2275-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-12-nam-2008-tap-04-tu-so-2245-2275 |
| 72 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 05) từ số 2277-2300 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 05) từ số 2277-2300-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-12-nam-2008-tap-05-tu-so-2277-2300 |
| 73 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 06) từ số 2301-2324 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 06) từ số 2301-2324-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-12-nam-2008-tap-06-tu-so-2301-2324 |
| 74 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 07) từ số 2325-2339 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 07) từ số 2325-2339-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-12-nam-2008-tap-07-tu-so-2325-2339 |
| 75 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 08) từ số 2340-2369 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 08) từ số 2340-2369-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-12-nam-2008-tap-08-tu-so-2340-2369 |
| 76 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 09) từ số 2370-2404 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 09) từ số 2370-2404-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-12-nam-2008-tap-09-tu-so-2370-2404 |
| 77 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 10) từ số 2305-2449 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 10) từ số 2305-2449-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-12-nam-2008-tap-10-tu-so-2305-2449 |
| 78 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 11) từ số 2350-2484 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 11) từ số 2350-2484-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-12-nam-2008-tap-11-tu-so-2350-2484 |
| 79 |
Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 12) số 2276 |
Xem | Tập Quyết định của UBND tỉnh NB tháng 12 năm 2008 (tập 12) số 2276-tap-quyet-dinh-cua-ubnd-tinh-nb-thang-12-nam-2008-tap-12-so-2276 |
| 80 |
Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 01+02/2008 từ số 01-24 |
Xem | Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 01+02/2008 từ số 01-24-tap-luu-tai-lieu-van-phong1-thang-01022008-tu-so-01-24 |
| 81 |
Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 3+4/2008 từ số 25-56 |
Xem | Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 3+4/2008 từ số 25-56-tap-luu-tai-lieu-van-phong1-thang-342008-tu-so-25-56 |
| 82 |
Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 5/2008 từ số 57-74 |
Xem | Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 5/2008 từ số 57-74-tap-luu-tai-lieu-van-phong1-thang-52008-tu-so-57-74 |
| 83 |
Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 6/2008 từ số 75-107 |
Xem | Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 6/2008 từ số 75-107-tap-luu-tai-lieu-van-phong1-thang-62008-tu-so-75-107 |
| 84 |
Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 7+8/2008 từ số 108-150 |
Xem | Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 7+8/2008 từ số 108-150-tap-luu-tai-lieu-van-phong1-thang-782008-tu-so-108-150 |
| 85 |
Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 9+10/2008 từ số 151-180 |
Xem | Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 9+10/2008 từ số 151-180-tap-luu-tai-lieu-van-phong1-thang-9102008-tu-so-151-180 |
| 86 |
Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 11/2008 từ số 181-196 |
Xem | Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 11/2008 từ số 181-196-tap-luu-tai-lieu-van-phong1-thang-112008-tu-so-181-196 |
| 87 |
Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 12/2008 từ số 197-227 |
Xem | Tập lưu Tài liệu Văn phòng1 Tháng 12/2008 từ số 197-227-tap-luu-tai-lieu-van-phong1-thang-122008-tu-so-197-227 |
| 88 |
Tập lưu Công văn Văn phòng2 Tháng 01-6/2008 từ số 01-23 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng2 Tháng 01-6/2008 từ số 01-23-tap-luu-cong-van-van-phong2-thang-01-62008-tu-so-01-23 |
| 89 |
Tập lưu Công văn Văn phòng2 Tháng 7-12/2008 từ số 24-50 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng2 Tháng 7-12/2008 từ số 24-50-tap-luu-cong-van-van-phong2-thang-7-122008-tu-so-24-50 |
| 90 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 01-14 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 01-14-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-01-14 |
| 91 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 15-35 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 15-35-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-15-35 |
| 92 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 36-50 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 36-50-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-36-50 |
| 93 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 51-66 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 51-66-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-51-66 |
| 94 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 67-94 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 67-94-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-67-94 |
| 95 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 95-121 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 95-121-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-95-121 |
| 96 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 122-145 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 122-145-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-122-145 |
| 97 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 146-161 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 146-161-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-146-161 |
| 98 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 162-179 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 162-179-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-162-179 |
| 99 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 180-219 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 180-219-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-180-219 |
| 100 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 220-255 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 220-255-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-220-255 |
| 101 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 256-270 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 256-270-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-256-270 |
| 102 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 271-299 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 271-299-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-271-299 |
| 103 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 300-319 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 300-319-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-300-319 |
| 104 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 320-359 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 320-359-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-320-359 |
| 105 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 360-380 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 360-380-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-360-380 |
| 106 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 381-415 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 381-415-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-381-415 |
| 107 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 416-440 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 416-440-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-416-440 |
| 108 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 441-479 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 441-479-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-441-479 |
| 109 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 480-511 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 480-511-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-480-511 |
| 110 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 512-552 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 512-552-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-512-552 |
| 111 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 553-584 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 553-584-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-553-584 |
| 112 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 585-631 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 3 năm 2008 từ số 585-631-tap-luu-cong-van-van-phong-3-nam-2008-tu-so-585-631 |
| 113 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 01-50 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 01-50-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-01-50 |
| 114 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 51-70 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 51-70-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-51-70 |
| 115 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 71-110 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 71-110-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-71-110 |
| 116 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 111-150 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 111-150-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-111-150 |
| 117 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 151-190 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 151-190-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-151-190 |
| 118 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 191-230 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 191-230-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-191-230 |
| 119 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 231-260 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 231-260-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-231-260 |
| 120 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 261-290 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 261-290-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-261-290 |
| 121 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 291-330 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 291-330-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-291-330 |
| 122 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 331-360 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 331-360-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-331-360 |
| 123 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 361-400 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 361-400-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-361-400 |
| 124 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 401-425 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 401-425-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-401-425 |
| 125 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 426-450 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 426-450-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-426-450 |
| 126 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 451-480 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 451-480-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-451-480 |
| 127 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 481-520 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 481-520-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-481-520 |
| 128 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 521-550 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 521-550-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-521-550 |
| 129 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 551-600 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 551-600-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-551-600 |
| 130 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 601-639 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 601-639-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-601-639 |
| 131 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 640-670 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 640-670-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-640-670 |
| 132 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 671-710 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 671-710-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-671-710 |
| 133 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 711-750 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 711-750-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-711-750 |
| 134 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 751-780 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 751-780-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-751-780 |
| 135 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 781-810 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 781-810-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-781-810 |
| 136 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 811-850 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 811-850-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-811-850 |
| 137 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 851-860 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 851-860-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-851-860 |
| 138 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 861-900 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 861-900-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-861-900 |
| 139 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 901-950 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 901-950-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-901-950 |
| 140 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 951-975 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 951-975-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-951-975 |
| 141 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 số 976 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 số 976-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-so-976 |
| 142 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 977-1030 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 977-1030-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-977-1030 |
| 143 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 1031-1074 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 1031-1074-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-1031-1074 |
| 144 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 1075-1122 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 4 UBND tỉnh, năm 2008 từ số 1075-1122-tap-luu-cong-van-van-phong-4-ubnd-tinh-nam-2008-tu-so-1075-1122 |
| 145 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 01-50 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 01-50-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-01-50 |
| 146 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 51-70 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 51-70-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-51-70 |
| 147 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 71-90 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 71-90-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-71-90 |
| 148 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 91-120 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 91-120-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-91-120 |
| 149 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 121-150 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 121-150-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-121-150 |
| 150 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 151-190 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 151-190-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-151-190 |
| 151 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 191-240 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 191-240-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-191-240 |
| 152 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 241-280 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 241-280-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-241-280 |
| 153 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 281-310 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 281-310-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-281-310 |
| 154 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 311-340 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 311-340-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-311-340 |
| 155 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 341-380 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 341-380-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-341-380 |
| 156 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 381-390 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 381-390-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-381-390 |
| 157 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 391-420 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 391-420-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-391-420 |
| 158 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 421-440 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 421-440-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-421-440 |
| 159 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 441-470 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 441-470-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-441-470 |
| 160 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 471-480 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 471-480-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-471-480 |
| 161 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 481-510 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 481-510-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-481-510 |
| 162 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 511-530 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 511-530-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-511-530 |
| 163 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 531-570 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 531-570-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-531-570 |
| 164 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 571-600 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 571-600-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-571-600 |
| 165 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 601-640 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 601-640-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-601-640 |
| 166 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 641-660 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 641-660-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-641-660 |
| 167 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 661-680 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 661-680-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-661-680 |
| 168 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 681-708 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 5 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 681-708-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-5-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-681-708 |
| 169 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB năm 2008, tháng 1-2, từ số 01-38 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB năm 2008, tháng 1-2, từ số 01-38-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-6-ubnd-tinh-nb-nam-2008-thang-1-2-tu-so-01-38 |
| 170 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB năm 2008, tháng 3, từ số 39-80 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB năm 2008, tháng 3, từ số 39-80-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-6-ubnd-tinh-nb-nam-2008-thang-3-tu-so-39-80 |
| 171 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB năm 2008, tháng 4, từ số 81-123 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB năm 2008, tháng 4, từ số 81-123-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-6-ubnd-tinh-nb-nam-2008-thang-4-tu-so-81-123 |
| 172 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB năm 2008, tháng 5, từ số 124-166 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB năm 2008, tháng 5, từ số 124-166-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-6-ubnd-tinh-nb-nam-2008-thang-5-tu-so-124-166 |
| 173 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 167-179 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 167-179-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-6-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-167-179 |
| 174 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 180-195 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 180-195-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-6-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-180-195 |
| 175 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 196-227 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB năm 2008, từ số 196-227-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-6-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-196-227 |
| 176 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB tháng 8, năm 2008, từ số 228-261 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB tháng 8, năm 2008, từ số 228-261-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-6-ubnd-tinh-nb-thang-8-nam-2008-tu-so-228-261 |
| 177 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB tháng 9, năm 2008, từ số 262-296 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB tháng 9, năm 2008, từ số 262-296-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-6-ubnd-tinh-nb-thang-9-nam-2008-tu-so-262-296 |
| 178 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB tháng 10, năm 2008, từ số 297-335 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB tháng 10, năm 2008, từ số 297-335-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-6-ubnd-tinh-nb-thang-10-nam-2008-tu-so-297-335 |
| 179 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB tháng 10, năm 2008, từ số 336-368 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB tháng 10, năm 2008, từ số 336-368-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-6-ubnd-tinh-nb-thang-10-nam-2008-tu-so-336-368 |
| 180 |
Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB tháng 10, năm 2008, từ số 369-401 |
Xem | Tập lưu Công văn của Văn phòng 6 - UBND tỉnh NB tháng 10, năm 2008, từ số 369-401-tap-luu-cong-van-cua-van-phong-6-ubnd-tinh-nb-thang-10-nam-2008-tu-so-369-401 |
| 181 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 01-20 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 01-20-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-01-20 |
| 182 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 21-60 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 21-60-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-21-60 |
| 183 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 61-70 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 61-70-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-61-70 |
| 184 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 71-80 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 71-80-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-71-80 |
| 185 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 81-100 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 81-100-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-81-100 |
| 186 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 101-120 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 101-120-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-101-120 |
| 187 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 121-130 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 121-130-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-121-130 |
| 188 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 131-160 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 131-160-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-131-160 |
| 189 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 161-180 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 161-180-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-161-180 |
| 190 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 181-190 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 181-190-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-181-190 |
| 191 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 191-210 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 191-210-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-191-210 |
| 192 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 211-230 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 211-230-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-211-230 |
| 193 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 231-250 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 231-250-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-231-250 |
| 194 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 251-280 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 251-280-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-251-280 |
| 195 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 281-310 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 281-310-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-281-310 |
| 196 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 311-330 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 311-330-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-311-330 |
| 197 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 331-350 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 331-350-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-331-350 |
| 198 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 351-370 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 351-370-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-351-370 |
| 199 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 371-413 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 7 năm 2008 từ số 371-413-tap-luu-cong-van-van-phong-7-nam-2008-tu-so-371-413 |
| 200 |
Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 1+2 năm 2008 từ số 01-16 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 1+2 năm 2008 từ số 01-16-tap-luu-cong-van-van-phong9-thang-12-nam-2008-tu-so-01-16 |
| 201 |
Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 3 năm 2008 từ số 17-39 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 3 năm 2008 từ số 17-39-tap-luu-cong-van-van-phong9-thang-3-nam-2008-tu-so-17-39 |
| 202 |
Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 4 đến tháng 6 năm 2008 từ số 40-73 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 4 đến tháng 6 năm 2008 từ số 40-73-tap-luu-cong-van-van-phong9-thang-4-den-thang-6-nam-2008-tu-so-40-73 |
| 203 |
Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 7 năm 2008 từ số 74-100 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 7 năm 2008 từ số 74-100-tap-luu-cong-van-van-phong9-thang-7-nam-2008-tu-so-74-100 |
| 204 |
Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 8 năm 2008 từ số 101-120 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 8 năm 2008 từ số 101-120-tap-luu-cong-van-van-phong9-thang-8-nam-2008-tu-so-101-120 |
| 205 |
Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 9 năm 2008 từ số 121-138 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 9 năm 2008 từ số 121-138-tap-luu-cong-van-van-phong9-thang-9-nam-2008-tu-so-121-138 |
| 206 |
Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 10 năm 2008 từ số 139-154 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 10 năm 2008 từ số 139-154-tap-luu-cong-van-van-phong9-thang-10-nam-2008-tu-so-139-154 |
| 207 |
Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 11 năm 2008 từ số 155-176 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 11 năm 2008 từ số 155-176-tap-luu-cong-van-van-phong9-thang-11-nam-2008-tu-so-155-176 |
| 208 |
Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 12 năm 2008 từ số 177-188 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng9 tháng 12 năm 2008 từ số 177-188-tap-luu-cong-van-van-phong9-thang-12-nam-2008-tu-so-177-188 |
| 209 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 01-10 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 01-10-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-01-10 |
| 210 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 11-20 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 11-20-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-11-20 |
| 211 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 21-29 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 21-29-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-21-29 |
| 212 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 31-40 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 31-40-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-31-40 |
| 213 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 41-50 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 41-50-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-41-50 |
| 214 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 51-60 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 51-60-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-51-60 |
| 215 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 61-70 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 61-70-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-61-70 |
| 216 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 71-80 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 71-80-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-71-80 |
| 217 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 81-90 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 81-90-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-81-90 |
| 218 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 91-100 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 91-100-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-91-100 |
| 219 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 101-110 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 101-110-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-101-110 |
| 220 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 111-120 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 111-120-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-111-120 |
| 221 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 121-130 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 121-130-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-121-130 |
| 222 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 131-140 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 131-140-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-131-140 |
| 223 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 141-150 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 141-150-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-141-150 |
| 224 |
Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 151-156 |
Xem | Tập lưu Công văn Văn phòng 10 năm 2008 từ số 151-156-tap-luu-cong-van-van-phong-10-nam-2008-tu-so-151-156 |
| 225 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 01 năm 2008 từ số 01-08 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 01 năm 2008 từ số 01-08-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-01-nam-2008-tu-so-01-08 |
| 226 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02 năm 2008 từ số 09-24 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 02 năm 2008 từ số 09-24-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-02-nam-2008-tu-so-09-24 |
| 227 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 03 năm 2008 từ số 25-36 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 03 năm 2008 từ số 25-36-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-03-nam-2008-tu-so-25-36 |
| 228 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4 năm 2008 từ số 37-52 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 4 năm 2008 từ số 37-52-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-4-nam-2008-tu-so-37-52 |
| 229 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5 năm 2008 từ số 53-67 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 5 năm 2008 từ số 53-67-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-5-nam-2008-tu-so-53-67 |
| 230 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6 năm 2008 (tập 01) từ số 68-75 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6 năm 2008 (tập 01) từ số 68-75-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-6-nam-2008-tap-01-tu-so-68-75 |
| 231 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6 năm 2008 (tập 02) từ số 76-86 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 6 năm 2008 (tập 02) từ số 76-86-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-6-nam-2008-tap-02-tu-so-76-86 |
| 232 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7 năm 2008 (tập 01) từ số 87-97 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7 năm 2008 (tập 01) từ số 87-97-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-7-nam-2008-tap-01-tu-so-87-97 |
| 233 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7 (tập 02) năm 2008 từ số 98-108 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7 (tập 02) năm 2008 từ số 98-108-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-7-tap-02-nam-2008-tu-so-98-108 |
| 234 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7 năm (tập 03) 2008 từ số 109-112 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 7 năm (tập 03) 2008 từ số 109-112-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-7-nam-tap-03-2008-tu-so-109-112 |
| 235 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8 năm 2008 (tập 01) từ số 113-120 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8 năm 2008 (tập 01) từ số 113-120-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-8-nam-2008-tap-01-tu-so-113-120 |
| 236 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8 năm 2008 (tập 02) từ số 121-127 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 8 năm 2008 (tập 02) từ số 121-127-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-8-nam-2008-tap-02-tu-so-121-127 |
| 237 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 9 năm 2008 từ số 128-140 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 9 năm 2008 từ số 128-140-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-9-nam-2008-tu-so-128-140 |
| 238 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 10 năm 2008 (tập 01) từ số 141-147 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 10 năm 2008 (tập 01) từ số 141-147-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-10-nam-2008-tap-01-tu-so-141-147 |
| 239 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 10 năm 2008 (tập 02) từ số 148-155 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 10 năm 2008 (tập 02) từ số 148-155-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-10-nam-2008-tap-02-tu-so-148-155 |
| 240 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 11 năm 2008 từ số 156-173 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 11 năm 2008 từ số 156-173-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-11-nam-2008-tu-so-156-173 |
| 241 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 12 năm 2008 (tập 01) từ số174-177 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 12 năm 2008 (tập 01) từ số174-177-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-12-nam-2008-tap-01-tu-so174-177 |
| 242 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 12 năm 2008 (tập 02) từ số 178-184 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 12 năm 2008 (tập 02) từ số 178-184-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-12-nam-2008-tap-02-tu-so-178-184 |
| 243 |
Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 12 năm 2008 (tập 03) từ số 185-196 |
Xem | Tập Báo cáo của UBND tỉnh Ninh Bình tháng 12 năm 2008 (tập 03) từ số 185-196-tap-bao-cao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-thang-12-nam-2008-tap-03-tu-so-185-196 |
| 244 |
Tập lưu Kế hoạch của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 01-40 |
Xem | Tập lưu Kế hoạch của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 01-40-tap-luu-ke-hoach-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-tu-so-01-40 |
| 245 |
Tập lưu Kế hoạch của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 11-20 |
Xem | Tập lưu Kế hoạch của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 11-20-tap-luu-ke-hoach-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-tu-so-11-20 |
| 246 |
Tập lưu Kế hoạch của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 21-30 |
Xem | Tập lưu Kế hoạch của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 21-30-tap-luu-ke-hoach-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-tu-so-21-30 |
| 247 |
Tập lưu Kế hoạch của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 31-40 |
Xem | Tập lưu Kế hoạch của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 31-40-tap-luu-ke-hoach-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-tu-so-31-40 |
| 248 |
Tập lưu Kế hoạch của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 41-46 |
Xem | Tập lưu Kế hoạch của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 41-46-tap-luu-ke-hoach-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-tu-so-41-46 |
| 249 |
Tập lưu Kết luận của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 01-05 |
Xem | Tập lưu Kết luận của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 01-05-tap-luu-ket-luan-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-tu-so-01-05 |
| 250 |
Tập lưu Thông báo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 01-46 |
Xem | Tập lưu Thông báo của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 01-46-tap-luu-thong-bao-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-tu-so-01-46 |
| 251 |
Tập lưu các văn bản Mật của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 01-26 |
Xem | Tập lưu các văn bản Mật của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008 từ số 01-26-tap-luu-cac-van-ban-mat-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-tu-so-01-26 |
| 252 |
Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 01-3, từ số 01-14 |
Xem | Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 01-3, từ số 01-14-tap-luu-to-trinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-thang-01-3-tu-so-01-14 |
| 253 |
Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 04, từ số 15-26 |
Xem | Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 04, từ số 15-26-tap-luu-to-trinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-thang-04-tu-so-15-26 |
| 254 |
Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 5-6, từ số 27-39 |
Xem | Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 5-6, từ số 27-39-tap-luu-to-trinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-thang-5-6-tu-so-27-39 |
| 255 |
Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 7, từ số 40-55 |
Xem | Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 7, từ số 40-55-tap-luu-to-trinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-thang-7-tu-so-40-55 |
| 256 |
Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 8, từ số 56-63 |
Xem | Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 8, từ số 56-63-tap-luu-to-trinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-thang-8-tu-so-56-63 |
| 257 |
Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 9+10, từ số 56-64 |
Xem | Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 9+10, từ số 56-64-tap-luu-to-trinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-thang-910-tu-so-56-64 |
| 258 |
Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 11, từ số 84-99, tập 01 |
Xem | Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 11, từ số 84-99, tập 01-tap-luu-to-trinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-thang-11-tu-so-84-99-tap-01 |
| 259 |
Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 11, từ số 100-106 (tập 1) |
Xem | Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 11, từ số 100-106 (tập 1)-tap-luu-to-trinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-thang-11-tu-so-100-106-tap-1 |
| 260 |
Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 12, từ số 107-113 |
Xem | Tập lưu Tờ trình của UBND tỉnh Ninh Bình năm 2008, tháng 12, từ số 107-113-tap-luu-to-trinh-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-thang-12-tu-so-107-113 |
| 261 |
Tập lưu tài liệu Đảng ủy Văn phòng UBND năm 2008 từ số 01-49 |
Xem | Tập lưu tài liệu Đảng ủy Văn phòng UBND năm 2008 từ số 01-49-tap-luu-tai-lieu-dang-uy-van-phong-ubnd-nam-2008-tu-so-01-49 |
| 262 |
Tập Quyết định của Văn phòng UBND năm 2008 từ số 01-53 |
Xem | Tập Quyết định của Văn phòng UBND năm 2008 từ số 01-53-tap-quyet-dinh-cua-van-phong-ubnd-nam-2008-tu-so-01-53 |
| 263 |
Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh NB tháng 01 - tháng 4/2008 từ số 01-19 |
Xem | Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh NB tháng 01 - tháng 4/2008 từ số 01-19-tap-thong-bao-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-thang-01-thang-42008-tu-so-01-19 |
| 264 |
Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh NB tháng 5 - tháng 8/2008 từ số 20-39 |
Xem | Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh NB tháng 5 - tháng 8/2008 từ số 20-39-tap-thong-bao-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-thang-5-thang-82008-tu-so-20-39 |
| 265 |
Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh NB tháng 9 - tháng 12/2008 từ số 20-39 |
Xem | Tập Thông báo của Văn phòng UBND tỉnh NB tháng 9 - tháng 12/2008 từ số 20-39-tap-thong-bao-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-thang-9-thang-122008-tu-so-20-39 |
| 266 |
Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 01/2008 từ số 01-24 |
Xem | Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 01/2008 từ số 01-24-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-thang-012008-tu-so-01-24 |
| 267 |
Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 02/2008 từ số 25-34 |
Xem | Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 02/2008 từ số 25-34-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-thang-022008-tu-so-25-34 |
| 268 |
Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 3+4/2008 từ số 35-59 |
Xem | Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 3+4/2008 từ số 35-59-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-thang-342008-tu-so-35-59 |
| 269 |
Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 5+6/2008 từ số 60-87 |
Xem | Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 5+6/2008 từ số 60-87-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-thang-562008-tu-so-60-87 |
| 270 |
Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 7/2008 từ số 88-108 |
Xem | Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 7/2008 từ số 88-108-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-thang-72008-tu-so-88-108 |
| 271 |
Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 8/2008 từ số 109-127 |
Xem | Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 8/2008 từ số 109-127-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-thang-82008-tu-so-109-127 |
| 272 |
Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 9/2008 từ số 128-151 |
Xem | Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 9/2008 từ số 128-151-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-thang-92008-tu-so-128-151 |
| 273 |
Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 10/2008 từ số 152-178 |
Xem | Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 10/2008 từ số 152-178-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-thang-102008-tu-so-152-178 |
| 274 |
Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 11/2008 từ số 179-189 |
Xem | Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 11/2008 từ số 179-189-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-thang-112008-tu-so-179-189 |
| 275 |
Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 12/2008 từ số 190-216 |
Xem | Phiếu chuyển văn bản của Văn phòng UBND tỉnh NB Tháng 12/2008 từ số 190-216-phieu-chuyen-van-ban-cua-van-phong-ubnd-tinh-nb-thang-122008-tu-so-190-216 |
| 276 |
Ban cán sự Đảng UBND tỉnh Ninh Bình từ số 01- 24 năm 2008 |
Xem | Ban cán sự Đảng UBND tỉnh Ninh Bình từ số 01- 24 năm 2008-ban-can-su-dang-ubnd-tinh-ninh-binh-tu-so-01-24-nam-2008 |
| 277 |
Liên hiệp các tổ chức hữu nghị tỉnh Ninh Bình từ số 01 - 10 năm 2008 |
Xem | Liên hiệp các tổ chức hữu nghị tỉnh Ninh Bình từ số 01 - 10 năm 2008-lien-hiep-cac-to-chuc-huu-nghi-tinh-ninh-binh-tu-so-01-10-nam-2008 |
| 278 |
Tập lưu Công điện Chủ tịch UBND tỉnh NB từ số 01 - 10 năm 2008 |
Xem | Tập lưu Công điện Chủ tịch UBND tỉnh NB từ số 01 - 10 năm 2008-tap-luu-cong-dien-chu-tich-ubnd-tinh-nb-tu-so-01-10-nam-2008 |
| 279 |
Giấy chứng nhận kết hôn từ số 01-29 năm 2008 |
Xem | Giấy chứng nhận kết hôn từ số 01-29 năm 2008-giay-chung-nhan-ket-hon-tu-so-01-29-nam-2008 |
| 280 |
Tập Chỉ thị của UBND tỉnh NB năm 2008 từ số 01 - 04 |
Xem | Tập Chỉ thị của UBND tỉnh NB năm 2008 từ số 01 - 04-tap-chi-thi-cua-ubnd-tinh-nb-nam-2008-tu-so-01-04 |
| 281 |
Tập Đề án, Chương trình của UBND tỉnh NB từ số 01-07 năm 2008 |
Xem | Tập Đề án, Chương trình của UBND tỉnh NB từ số 01-07 năm 2008-tap-de-an-chuong-trinh-cua-ubnd-tinh-nb-tu-so-01-07-nam-2008 |
| 282 |
Tập Đề án, Phương án của UBND tỉnh NB từ số 08-13 năm 2008 |
Xem | Tập Đề án, Phương án của UBND tỉnh NB từ số 08-13 năm 2008-tap-de-an-phuong-an-cua-ubnd-tinh-nb-tu-so-08-13-nam-2008 |
| 283 |
Tập Đề án, Phương án của UBND tỉnh NB từ số 14-21 năm 2008 |
Xem | Tập Đề án, Phương án của UBND tỉnh NB từ số 14-21 năm 2008-tap-de-an-phuong-an-cua-ubnd-tinh-nb-tu-so-14-21-nam-2008 |
| 284 |
Tập Đề án, Chương trình của UBND tỉnh NB từ số 22-27- 2008 |
Xem | Tập Đề án, Chương trình của UBND tỉnh NB từ số 22-27- 2008-tap-de-an-chuong-trinh-cua-ubnd-tinh-nb-tu-so-22-27-2008 |
| 285 |
Tập Giấy chứng nhận đầu tư của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2008 từ số 01-22 |
Xem | Tập Giấy chứng nhận đầu tư của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2008 từ số 01-22-tap-giay-chung-nhan-dau-tu-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-tu-so-01-22 |
| 286 |
Tập Giấy chứng nhận đầu tư của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2008 từ số 23-42 |
Xem | Tập Giấy chứng nhận đầu tư của UBND tỉnh Ninh Bình, năm 2008 từ số 23-42-tap-giay-chung-nhan-dau-tu-cua-ubnd-tinh-ninh-binh-nam-2008-tu-so-23-42 |
| 287 |
Tập lưu tài liệu của Tổ công tác 30, năm 2008 từ số 01-03 |
Xem | Tập lưu tài liệu của Tổ công tác 30, năm 2008 từ số 01-03-tap-luu-tai-lieu-cua-to-cong-tac-30-nam-2008-tu-so-01-03 |
| 288 |
Tập lưu tài liệu của Tổ công tác 30, năm 2008 từ số 03-12 |
Xem | Tập lưu tài liệu của Tổ công tác 30, năm 2008 từ số 03-12-tap-luu-tai-lieu-cua-to-cong-tac-30-nam-2008-tu-so-03-12 |
| 289 |
Tập lưu Biên bản năm 2008 |
Xem | Tập lưu Biên bản năm 2008-tap-luu-bien-ban-nam-2008 |
| 290 |
Giấy xác nhận, tài liệu lưu của Văn phòng 01 + Trung tâm lưu trữ năm 2008 |
Xem | Giấy xác nhận, tài liệu lưu của Văn phòng 01 + Trung tâm lưu trữ năm 2008-giay-xac-nhan-tai-lieu-luu-cua-van-phong-01-trung-tam-luu-tru-nam-2008 |
| 291 |
Giấy phép, công đoàn của Văn phòng năm 2008 |
Xem | Giấy phép, công đoàn của Văn phòng năm 2008-giay-phep-cong-doan-cua-van-phong-nam-2008 |
| 292 |
Tập lưu tài liệu của Ban chỉ đạo năm 2008, từ số 01-10 |
Xem | Tập lưu tài liệu của Ban chỉ đạo năm 2008, từ số 01-10-tap-luu-tai-lieu-cua-ban-chi-dao-nam-2008-tu-so-01-10 |
| 293 |
Tập lưu tài liệu của Ban chỉ đạo năm 2008, từ số 11-20 |
Xem | Tập lưu tài liệu của Ban chỉ đạo năm 2008, từ số 11-20-tap-luu-tai-lieu-cua-ban-chi-dao-nam-2008-tu-so-11-20 |
| 294 |
Tập lưu tài liệu của Ban chỉ đạo năm 2008, từ số 21-30 |
Xem | Tập lưu tài liệu của Ban chỉ đạo năm 2008, từ số 21-30-tap-luu-tai-lieu-cua-ban-chi-dao-nam-2008-tu-so-21-30 |
| 295 |
Tập lưu tài liệu của Ban chỉ đạo năm 2008, từ số 31-40 |
Xem | Tập lưu tài liệu của Ban chỉ đạo năm 2008, từ số 31-40-tap-luu-tai-lieu-cua-ban-chi-dao-nam-2008-tu-so-31-40 |
| 296 |
Tập lưu tài liệu của Ban chỉ đạo năm 2008, từ số 41-50 |
Xem | Tập lưu tài liệu của Ban chỉ đạo năm 2008, từ số 41-50-tap-luu-tai-lieu-cua-ban-chi-dao-nam-2008-tu-so-41-50 |
| 297 |
Tập lưu tài liệu của Ban chỉ đạo năm 2008, từ số 51-60 |
Xem | Tập lưu tài liệu của Ban chỉ đạo năm 2008, từ số 51-60-tap-luu-tai-lieu-cua-ban-chi-dao-nam-2008-tu-so-51-60 |
| 298 |
Tập lưu tài liệu của Ban chỉ đạo năm 2008, từ số 61-70 |
Xem | Tập lưu tài liệu của Ban chỉ đạo năm 2008, từ số 61-70-tap-luu-tai-lieu-cua-ban-chi-dao-nam-2008-tu-so-61-70 |
| 299 |
Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 01-10 |
Xem | Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 01-10-tap-luu-chuyen-don-nam-nam-2008-tu-so-01-10 |
| 300 |
Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 11-20 |
Xem | Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 11-20-tap-luu-chuyen-don-nam-nam-2008-tu-so-11-20 |
| 301 |
Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 21-30 |
Xem | Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 21-30-tap-luu-chuyen-don-nam-nam-2008-tu-so-21-30 |
| 302 |
Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 31-40 |
Xem | Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 31-40-tap-luu-chuyen-don-nam-nam-2008-tu-so-31-40 |
| 303 |
Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 41-50 |
Xem | Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 41-50-tap-luu-chuyen-don-nam-nam-2008-tu-so-41-50 |
| 304 |
Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 51-60 |
Xem | Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 51-60-tap-luu-chuyen-don-nam-nam-2008-tu-so-51-60 |
| 305 |
Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 61-70 |
Xem | Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 61-70-tap-luu-chuyen-don-nam-nam-2008-tu-so-61-70 |
| 306 |
Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 71-80 |
Xem | Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 71-80-tap-luu-chuyen-don-nam-nam-2008-tu-so-71-80 |
| 307 |
Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 81-90 |
Xem | Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 81-90-tap-luu-chuyen-don-nam-nam-2008-tu-so-81-90 |
| 308 |
Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 91-98 + Hướng dẫn trả lời đơn (ông Đào Đức Vượng) |
Xem | Tập lưu chuyển đơn năm năm 2008 từ số 91-98 + Hướng dẫn trả lời đơn (ông Đào Đức Vượng)-tap-luu-chuyen-don-nam-nam-2008-tu-so-91-98-huong-dan-tra-loi-don-ong-dao-duc-vuong |
Trực tuyến: 19
Hôm nay: 322